Giới hạn của Nhà trắng

Về mặt lý thuyết chính trị, ý nghĩa đầu tiên của bầu cử giữa kỳ nằm ở cơ chế kiềm chế và đối trọng. Các nhà lập quốc Mỹ khi thiết kế bản Hiến pháp năm 1787 đã cố tình cài đặt một nhịp độ bầu cử lệch pha nhằm ngăn chặn nguy cơ chuyên chế của đa số. Lịch sử chính trường Mỹ xác lập một quy luật gần như phổ quát: Đảng của tổng thống đương nhiệm hiếm khi duy trì được thế áp đảo ở lưỡng viện sau hai năm cầm quyền. Kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hiện tượng cử tri quay lưng với đảng cầm quyền trong kỳ giữa nhiệm kỳ đầu tiên diễn ra ở hầu hết các chu kỳ. Hiện tượng này phản ánh tâm lý "thất vọng tương đối"-khi những lời hứa tranh cử hoành tráng trong cuộc đua vào Nhà Trắng “lệch pha” với thực tế phức tạp của quy trình lập pháp, tạo nên sự bất mãn âm thầm trong nhóm cử tri độc lập và kích hoạt tỷ lệ đi bầu cao bất thường từ phe đối lập.

leftcenterrightdel
 Tổng thống Donald Trump phát biểu sau khi bỏ phiếu sớm trong cuộc bầu cử giữa kỳ. Ảnh: AP

 

Tác động trực tiếp và nhãn tiền nhất của cuộc bầu cử này là việc định hình trạng thái "chính phủ chia rẽ". Khi quyền kiểm soát lưỡng viện hoặc một trong hai viện rơi vào tay đảng đối lập, toàn bộ chương trình nghị sự của nhánh hành pháp sẽ lập tức đổi hướng. Các gói lập pháp tham vọng về cải cách xã hội, năng lượng hay phân bổ ngân sách lớn gần như chắc chắn sẽ bị đóng băng trước bức tường phản biện tại quốc hội. Thay vì đóng vai trò là cơ quan đồng kiến tạo chính sách, quốc hội do phe đối lập lãnh đạo sẽ chuyển dịch trọng tâm sang chức năng giám sát quyết liệt, mở ra hàng loạt phiên điều trần, điều tra tư pháp nhằm vào các quan chức cấp cao của chính quyền đương nhiệm.

Tình trạng bế tắc lập pháp này thể hiện một nghịch lý của nền dân chủ Mỹ. Một mặt, nó phản ánh đúng ý chí cử tri muốn kìm hãm tham vọng thái quá của nhánh hành pháp. Mặt khác, nó đẩy nền chính trị vào thế tê liệt cục bộ, với nguy cơ thường trực về việc đóng cửa chính phủ mỗi khi đến hạn gia hạn trần nợ công hay phê duyệt ngân sách tài khóa. Nhằm phá vỡ thế kẹt đó, các đời tổng thống Mỹ buộc phải gia tăng việc sử dụng các sắc lệnh hành pháp để thúc đẩy chính sách mà không cần sự phê chuẩn của quốc hội. Tuy nhiên, lối đi tắt này lại tạo ra sự bấp bênh lớn về tính bền vững pháp lý: Các sắc lệnh hành pháp rất dễ bị tòa án liên bang vô hiệu hóa hoặc bị người kế nhiệm hủy bỏ chỉ bằng một nét bút ngay trong ngày đầu nhậm chức.

Quyền lực của lá phiếu

Bầu cử giữa kỳ còn là tấm gương phản chiếu sắc nét nhất căn bệnh "phân cực cảm xúc". Bầu cử giữa kỳ tại Mỹ ngày nay không còn là cuộc cạnh tranh đơn thuần về quan điểm điều hành kinh tế vi mô, mà đã biến thành cuộc chiến ý thức hệ và bản sắc văn hóa. Với sự tham gia ngày càng sâu của các siêu ủy ban hành động chính trị (Super PACs) và dòng tiền tư nhân khổng lồ, thông điệp tranh cử thường bị đẩy về các thái cực nhằm kích hoạt sự giận dữ của cử tri. Động lực đi bỏ phiếu của người dân Mỹ dần chuyển dịch từ việc "ủng hộ một cương lĩnh phát triển" sang việc "ngăn chặn phe đối lập nắm quyền". Do đó, ý nghĩa dân chủ của lá phiếu có xu hướng bị thu hẹp lại thành một công cụ phủ quyết mang tính phòng thủ.

Không dừng lại ở ranh giới biên giới nội địa, những "rung chấn" từ cuộc bầu cử giữa kỳ của Mỹ luôn lan tỏa tức thì tới bức tranh địa chính trị quốc tế. Dù hiến pháp trao cho tổng thống quyền hạn tối cao trong việc điều hành chính sách ngoại giao và chỉ huy quân đội, Quốc hội Mỹ lại nắm giữ "quyền lực mở hầu bao" và quyền phê chuẩn các hiệp ước quốc tế. Khi cán cân quyền lực tại Đồi Capitol đảo chiều, các cam kết đối ngoại của Washington lập tức bị đặt dưới sự giám sát nghiêm ngặt.

Một quốc hội mang xu hướng hoài nghi vào việc can dự nước ngoài hoặc chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa biệt lập mới có thể làm chậm lại, thậm chí cắt giảm đáng kể các gói viện trợ an ninh và kinh tế cho các đồng minh chiến lược. Các đối tác tại châu Âu hay khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương luôn phải tính toán cẩn trọng trước tính khó đoán định trong chính sách đối ngoại của Mỹ-nơi một cam kết quốc tế dài hạn có thể bị xét lại chỉ sau một đêm bầu cử. Điều này tác động trực tiếp đến sự gắn kết của các khối liên minh quân sự và làm suy giảm độ tin cậy của các thỏa thuận kinh tế, thương mại đa phương.

Đồng thời, đối với thị trường tài chính toàn cầu, một nước Mỹ rơi vào tình trạng chính phủ chia rẽ thường đem lại cảm giác an tâm ngắn hạn về việc sẽ không có những thay đổi đột ngột về thuế suất doanh nghiệp, nhưng lại gieo rắc mối lo ngại dài hạn về sự ổn định của đồng USD và năng lực phản ứng của Washington trước các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Tựu trung lại, bầu cử giữa kỳ của Mỹ không đơn thuần là một trạm kiểm soát kỹ thuật giữa hai kỳ tổng tuyển cử. Bản chất sâu xa của nó là một cuộc điều chỉnh định kỳ đối với cấu trúc quyền lực Mỹ. Nó thể hiện độ căng giữa tinh thần kiểm soát quyền lực của bản hiến pháp hơn 200 năm tuổi với sự vận hành của một nền chính trị hiện nay. Kết quả sau mỗi cuộc bầu cử giữa kỳ không chỉ vẽ lại bản đồ chính trị tại thủ đô Washington mà còn trực tiếp thử thách độ bền của các thể chế dân chủ, đặt ra câu hỏi thường trực về khả năng duy trì vai trò lãnh đạo nhất quán, đáng tin cậy của nước Mỹ trong một trật tự thế giới ngày càng đa cực và biến động.

KHÔI NGUYÊN