Okapi (okapia johnstoni) thuộc họ hươu cao cổ (giraffidae). Nếu chỉ nhìn hình dáng bên ngoài, rất khó nhận ra mối quan hệ giữa okapi và hươu cao cổ. Thế nhưng xét về tiến hóa và giải phẫu, chúng là hai đại diện còn sống của cùng một họ. Khác với hươu cao cổ thích nghi với việc tìm thức ăn trên những tán cây cao, okapi chủ yếu sống ở tầng thấp của rừng nhiệt đới.

Một con okapi trưởng thành thường dài khoảng 2-2,5m, cao khoảng 1,5m và có thể nặng hơn 200kg. Cơ thể chắc khỏe, 4 chân tương đối ngắn so với hươu cao cổ. Bộ lông có màu nâu sẫm hoặc nâu đỏ, giúp chúng hòa vào nền rừng. Đặc điểm nổi bật nhất là những dải sọc trắng đen chạy ngang chân sau và phần thân phía sau. Nhìn từ xa, những đường sọc ấy dễ khiến người quan sát liên tưởng đến ngựa vằn. Tuy nhiên, okapi không có quan hệ họ hàng gần với ngựa vằn. Những sọc màu tương phản là một đặc điểm tiến hóa riêng của loài. Trong môi trường rừng rậm, nơi ánh sáng bị chia cắt thành những mảng nhỏ bởi tán lá, các đường sọc có thể làm cơ thể chúng trở nên khó nhận diện hơn giữa thảm thực vật.

leftcenterrightdel

 Hiện chỉ còn khoảng 25.000 cá thể okapi tồn tại trong tự nhiên. Ảnh: JungleKey.fr

Một đặc điểm khác khiến okapi nổi bật là chiếc lưỡi dài, linh hoạt. Lưỡi của chúng có thể dài khoảng 30cm, đủ để vươn tới những chiếc lá và chồi non nằm ở vị trí khó tiếp cận. Thức ăn của okapi gồm nhiều loại thực vật như lá cây, chồi non, cỏ, dương xỉ, quả và một số loại nấm. Trong rừng, okapi thường di chuyển đơn độc. Chúng dành phần lớn thời gian tìm kiếm thức ăn và sử dụng những đường mòn quen thuộc giữa thảm thực vật. Khả năng nghe và đánh hơi phát triển giúp chúng nhận biết môi trường xung quanh. Khi cần tránh nguy hiểm, màu sắc và hình dạng cơ thể hòa lẫn với cảnh quan rừng là một lợi thế quan trọng. Con non thường ở bên mẹ trong giai đoạn đầu đời. Okapi mẹ có thể tìm một khu vực kín đáo trong rừng để chăm sóc con. Sự gắn bó này giúp con non có thời gian phát triển khả năng vận động, nhận biết thức ăn và thích nghi với môi trường sống phức tạp của rừng nhiệt đới.

Điều đáng chú ý là khoa học hiện đại xác định được okapi tương đối muộn, dù người dân bản địa ở vùng Congo đã biết đến loài vật này từ lâu. Cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, các nhà thám hiểm và nhà tự nhiên học châu Âu bắt đầu tiếp cận những thông tin về một loài thú sống trong các khu rừng thuộc Congo. Một số mô tả ban đầu cho rằng đây có thể là một loài ngựa rừng hoặc một loài động vật có quan hệ với ngựa vằn. Sau đó, nhà động vật học người Anh Philip Lutley Sclater công bố nghiên cứu dựa trên các mẫu da thu được từ Congo và nhận định chúng thuộc về một loài thú chưa được khoa học biết đến. Các mẫu da và xương của chúng được chuyển về châu Âu để nghiên cứu. Từ những bằng chứng đó, okapi được khoa học chính thức mô tả và đặt tên okapia johnstoni.

Ngày nay, vùng phân bố tự nhiên của okapi tập trung ở các khu rừng nhiệt đới thuộc Cộng hòa dân chủ Congo. Tuy nhiên, cuộc sống của okapi đang chịu nhiều sức ép. Sự suy giảm và chia cắt sinh cảnh rừng, tình trạng săn bắt trái phép cùng những biến động xã hội tại khu vực phân bố tự nhiên khiến công tác bảo tồn loài gặp nhiều khó khăn. Năm 2013, Liên minh Bảo tồn thiên nhiên quốc tế (IUCN) xếp okapi vào nhóm nguy cấp (endangered).

THANH HƯƠNG