Cá vẹt là tên gọi chung của các loài cá thuộc họ Scaridae, phân bố chủ yếu tại những vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt quanh các rạn san hô ở Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Nhiều loài cũng sinh sống tại vùng biển Caribe và Đại Tây Dương. Tùy từng loài, cá có thể dài vài chục cen-ti-mét; riêng cá vẹt đầu gù (Bolbometopon muricatum) có thể đạt chiều dài khoảng 1,3m, thuộc nhóm cá vẹt lớn nhất thế giới.

Đặc điểm dễ nhận biết nhất của cá vẹt là bộ răng liên kết chặt chẽ, tạo thành cấu trúc giống chiếc mỏ. Nhờ đó, chúng có thể cạo lớp tảo bám trên bề mặt đá và san hô chết, đồng thời nghiền những mảnh vật chất cứng lẫn trong thức ăn. Cấu tạo này giúp cá khai thác nguồn thức ăn phong phú trên rạn san hô, nơi có sự cạnh tranh giữa nhiều loài sinh vật.

Màu sắc của cá vẹt cũng rất đa dạng. Một số loài có thân xanh lam hoặc xanh lục nổi bật, trong khi những loài khác mang các mảng màu hồng, vàng và tím. Đáng chú ý, màu sắc và hình dáng cơ thể của một số loài thay đổi theo giai đoạn phát triển. Vì vậy, cá thể non, cá trưởng thành và cá đực ở giai đoạn sinh sản đôi khi có diện mạo khác nhau rõ rệt.

leftcenterrightdel
Cá vẹt. Ảnh: NOAA 

Cá vẹt dành phần lớn thời gian kiếm ăn trên các rạn san hô. Chúng cạo tảo và các sinh vật nhỏ bám trên nền đá, sau đó nghiền phần vật chất vô cơ đi kèm. Những hạt khoáng chất được tiêu hóa và thải ra ngoài dưới dạng cát mịn. Quá trình này góp phần tạo nên lớp trầm tích cát tại nhiều vùng biển nhiệt đới. Ở một số khu vực, lượng cát do cá vẹt tạo ra có ý nghĩa đáng kể đối với sự hình thành và duy trì các bãi cát ven đảo.

Khi gặm tảo, chúng hạn chế sự phát triển quá mức của lớp tảo phủ trên bề mặt rạn, qua đó tạo điều kiện để san hô non có không gian định cư và phát triển. Một số loài cá vẹt lớn còn trực tiếp cắn những phần san hô, góp phần tái cấu trúc bề mặt rạn và tạo ra các khoảng trống cho sinh vật mới sinh trưởng. Có thể hình dung cá vẹt như những người thợ cần mẫn làm việc trên các rạn san hô: Vừa kiếm ăn, vừa góp phần điều chỉnh sự phát triển của tảo và luân chuyển vật chất trong hệ sinh thái. Nếu quần thể cá vẹt suy giảm mạnh do đánh bắt quá mức, sự cân bằng giữa tảo và san hô tại một số rạn có thể bị ảnh hưởng.

Ngày nay, cá vẹt chịu nhiều sức ép từ hoạt động khai thác thủy sản, suy thoái rạn san hô, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Đặc biệt, những loài cá vẹt lớn có thể dễ bị tổn thương trước áp lực đánh bắt vì tốc độ phục hồi quần thể không phải lúc nào cũng theo kịp mức khai thác. Bảo vệ cá vẹt vì thế không chỉ nhằm duy trì một nhóm cá có màu sắc đẹp mắt. Đó còn là biện pháp góp phần giữ gìn chức năng sinh thái của các rạn san hô, những hệ sinh thái giàu đa dạng sinh học nhưng rất nhạy cảm trước biến động môi trường.

KHÁNH LY