Trước hết, cần hiểu rõ các khái niệm trong câu. Nghiên là đồ dùng để mài và đựng mực tàu, gắn liền với bút, giấy, mực, những vật dụng gắn liền với người đi học, người làm nghề chữ nghĩa. Vì thế, khi nói đến nghiên và chữ, người ta nghĩ ngay đến việc học hành, thi cử, đọc sách.

Hình ảnh ao và ruộng gợi đến hoạt động nông nghiệp, nền tảng sinh kế của xã hội xưa. Với người nông dân, ao và ruộng là tài sản quý giá, nơi làm ra thóc gạo, cá tôm, nuôi sống gia đình và gắn bó với cả cuộc đời. Từ đó, câu “ao nghiên ruộng chữ” đã tạo nên phép so sánh ý nghĩa: Nếu người nông dân lấy ao ruộng làm kế sinh nhai thì người học trò, kẻ sĩ lấy nghiên mực và chữ nghĩa làm công cụ sinh kế của mình.

leftcenterrightdel
 Ruộng bậc thang ở ở Mù Cang Chải. Ảnh: THANH TIẾN

Về nghĩa rộng, câu thành ngữ đề cập đến những người chí thú với việc học, say sưa và chuyên tâm với chữ nghĩa, coi đó vừa là lẽ sống, vừa là con đường lập thân. Học không chỉ để mở mang trí tuệ, tu dưỡng đạo đức mà còn để mưu sinh, lập nghiệp, lập thân. Trong xã hội phong kiến Việt Nam, con đường khoa cử được xem là lối đi chính đáng để đổi đời. Một gia đình nghèo khó vẫn có thể nuôi con ăn học với hy vọng “dùi mài kinh sử”, đỗ đạt, mang vinh hiển về cho gia đình, dòng họ. Chính trong bối cảnh ấy, “ao nghiên ruộng chữ” trở thành hình ảnh quen thuộc, phản ánh niềm tin sâu sắc vào sức mạnh của tri thức và chữ nghĩa.

Câu thành ngữ còn cho thấy một quan niệm đẹp về lao động trí óc. Lao động của kẻ sĩ không tạo ra sản phẩm vật chất trực tiếp như thóc gạo, nhưng lại tạo ra giá trị tinh thần và chuẩn mực đạo lý cho xã hội. Việc đọc sách, viết lách, suy ngẫm kinh sử được xem như một hình thức lao động đặc biệt, đòi hỏi sự bền bỉ, kiên nhẫn và tận tâm.

VĂN TUẤN