Thật vậy, dòng sông chỉ có thể chảy xa khi có thượng nguồn cung cấp cho nó nguồn nước dồi dào. Nhưng ý sâu xa mà nhạc sĩ muốn gửi gắm đó là một con người phải “sống như đời sông”, biết yêu nguồn gốc, văn hóa gia đình, dòng tộc, quê hương, đất nước... Một dân tộc cũng vậy. Dù bất luận trong hoàn cảnh nào cũng không lãng quên lịch sử, văn hóa, không quên những người đã ngã xuống.
Dân tộc Việt Nam là điển hình về vấn đề này. Vì trong lòng bất cứ người Việt nào, “Uống nước nhớ nguồn”, biết ơn tiền nhân dựng nước và giữ nước đã trở thành văn hóa. Đó là cách nhân lên văn hóa yêu nước thiết thực nhất.
Trong kho tàng văn hóa dân tộc, “Uống nước nhớ nguồn”, “Ăn quả nhớ người trồng cây” không đơn thuần là những lời răn dạy về đạo đức ứng xử. Trải qua hàng nghìn năm lịch sử, những giá trị ấy đã trở thành nền tảng tinh thần của cộng đồng dân tộc, hun đúc nên một bản sắc riêng của văn hóa Việt Nam: Biết tri ân những người đi trước để tiếp thêm sức mạnh cho những người đi sau.
Bởi vậy, “đền ơn đáp nghĩa” chưa bao giờ chỉ là một phong trào xã hội hay một hoạt động mang tính thời điểm. Đó là sự tiếp nối của văn hóa dựng nước và giữ nước. Mỗi nghĩa trang liệt sĩ được chăm sóc, mỗi Bà mẹ Việt Nam anh hùng được phụng dưỡng, mỗi gia đình chính sách được quan tâm, mỗi hài cốt liệt sĩ được tìm thấy, mỗi danh tính liệt sĩ được xác định... đều góp phần bồi đắp nền tảng tinh thần của quốc gia.
Nếu trong chiến tranh, sức mạnh giữ nước được tạo nên từ lòng quả cảm, sự hy sinh và ý chí quyết chiến, quyết thắng thì trong hòa bình, sức mạnh ấy được nuôi dưỡng bằng lòng biết ơn, bằng sự thủy chung với lịch sử và bằng trách nhiệm của các thế hệ hôm nay đối với những người đã hiến dâng cuộc đời cho độc lập, tự do của Tổ quốc.
Trong thời hiện đại, “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” (Chiến dịch 500 ngày đêm) không chỉ là một nhiệm vụ chính trị hay hoạt động nhân đạo mà còn là biểu hiện sinh động của truyền thống văn hóa dựng nước và giữ nước được hun đúc suốt hàng nghìn năm lịch sử.
Ý nghĩa của Chiến dịch 500 ngày đêm đã vượt ra ngoài phạm vi của một chương trình tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ. Đây là một chiến dịch nhân văn quy mô lớn, huy động sức mạnh của cả hệ thống chính trị, của Quân đội, của các nhà khoa học, các cơ quan chuyên môn và hàng vạn thân nhân liệt sĩ trên khắp mọi miền đất nước. Mỗi bước tiến của chiến dịch đều cho thấy sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa đạo lý dân tộc và thành tựu của khoa học-công nghệ.
Những kết quả bước đầu của chiến dịch là minh chứng sinh động cho quyết tâm ấy. Công tác thu nhận mẫu sinh phẩm thân nhân liệt sĩ, xây dựng ngân hàng gene, giám định ADN, hoàn thiện cơ sở dữ liệu và đối sánh thông tin đang từng bước rút ngắn khoảng cách giữa những ngôi mộ vô danh với tên tuổi thật của người đã hy sinh. Phía sau mỗi kết quả chuyên môn là biết bao cuộc đoàn tụ sau nhiều thập kỷ chờ đợi; là những giọt nước mắt được lau đi khi một gia đình có thể đón người thân trở về bằng chính tên gọi mà họ đã mang suốt cuộc đời.
    |
 |
Số hóa mẫu hài cốt liệt sĩ tại phường Võ Cường, tỉnh Bắc Ninh. Ảnh: VĂN HÙNG
|
Ở đây, khoa học không chỉ giải quyết một bài toán kỹ thuật. Khoa học đang góp phần hoàn thành một lời hứa của Tổ quốc đối với những người đã ngã xuống. Đó là nét đẹp rất riêng của văn hóa Việt Nam.
Điều đáng suy ngẫm là, trong bối cảnh đất nước đang bước vào kỷ nguyên chuyển đổi số và phát triển khoa học-công nghệ, Chiến dịch 500 ngày đêm đã mở ra một cách tiếp cận mới trong công tác “đền ơn đáp nghĩa”. Từ những trang hồ sơ giấy đã ngả màu thời gian đến cơ sở dữ liệu số; từ những thông tin rời rạc của nhân chứng đến ngân hàng ADN quy mô quốc gia; từ những cuộc tìm kiếm thủ công đến sự hỗ trợ của công nghệ sinh học hiện đại... tất cả đều hướng tới một mục tiêu chung: Không để bất cứ sự hy sinh nào bị lãng quên.
Đó cũng chính là cách truyền thống được tiếp nối trong điều kiện mới. Làm cho văn hóa không đứng yên trong quá khứ mà thật sự có sức sống khi biết tiếp nhận thành tựu của thời đại, làm giàu thêm những giá trị cốt lõi mà cha ông đã trao truyền.
Có người cho rằng, chiến tranh đã lùi xa, những người hy sinh cũng đã yên nghỉ, việc tiếp tục đầu tư nguồn lực lớn để tìm kiếm và xác định danh tính liệt sĩ là quá tốn kém. Nhưng nếu chỉ nhìn bằng thước đo kinh tế sẽ không thể lý giải được vì sao dân tộc Việt Nam vẫn kiên trì thực hiện công việc ấy sau hơn nửa thế kỷ hòa bình. Giá trị lớn nhất của Chiến dịch 500 ngày đêm được đo bằng niềm tin của nhân dân vào đạo lý của đất nước; bằng sự ấm lòng của các gia đình liệt sĩ và bằng việc các thế hệ hôm nay hiểu rằng, sự hy sinh vì Tổ quốc sẽ không bao giờ bị lãng quên.
Chính từ những hành động cụ thể ấy, truyền thống văn hóa dựng nước và giữ nước tiếp tục được bồi đắp. Không phải bằng những lời hiệu triệu lớn lao mà bằng sự kiên trì, trách nhiệm và lòng biết ơn được chuyển hóa thành hành động. Đó là sức mạnh mềm, âm thầm nhưng bền bỉ của văn hóa Việt Nam, góp phần củng cố “thế trận lòng dân”, nuôi dưỡng ý chí bảo vệ Tổ quốc và làm sâu sắc thêm bản sắc của một dân tộc luôn thủy chung với lịch sử, với đồng bào và với những người đã hiến dâng trọn đời mình cho đất nước.
Thế hệ trẻ hôm nay, những người lớn lên trong hòa bình, giữa những tuyến đường cao tốc, những đô thị hiện đại, những thành tựu của khoa học và công nghệ... sẽ nghĩ gì về đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”? Do khoảng cách về thời gian nên với họ, chiến tranh đôi khi chỉ còn là những thông tin trong sách, báo hay những thước phim tư liệu nên chưa đủ để họ thấm và ngấm. Thế nên, những hoạt động như Chiến dịch 500 ngày đêm mang ý nghĩa đặc biệt. Chiến dịch đã đưa lịch sử trở về gần hơn với thế hệ trẻ, giúp họ hiểu rằng mỗi tấc đất bình yên hôm nay đều được đánh đổi bằng máu xương của biết bao người đi trước.
Mỗi cuộc tìm kiếm, mỗi cuộc đối sánh ADN, mỗi lần một ngôi mộ vô danh được khắc lại đúng tên người nằm dưới đó đều là một bài học sinh động về lòng yêu nước. Những việc làm cụ thể ấy đã gieo vào lòng người trẻ niềm tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm và sự trân trọng đối với giá trị của hòa bình. Đó là sức mạnh của văn hóa, sức mạnh cảm hóa bằng sự thật, bằng tình cảm và bằng những giá trị nhân văn bền vững.
Điều đáng quý hơn cả là Chiến dịch 500 ngày đêm đã cho thấy văn hóa truyền thống không hề đứng ngoài sự phát triển của khoa học và công nghệ. Ngược lại, khoa học hiện đại đang trở thành công cụ để thực hiện những giá trị truyền thống một cách hiệu quả hơn. Những phòng giám định ADN, những cơ sở dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu hay sự kết nối thông tin trên phạm vi toàn quốc đều đang phục vụ một mục tiêu rất Việt Nam: Trả lại danh tính cho những người đã hy sinh vì Tổ quốc.
Đó là sự gặp gỡ giữa truyền thống và hiện đại, giữa đạo lý ngàn đời với thành tựu của thời đại số. Một dân tộc biết vận dụng những tiến bộ mới nhất của khoa học để thực hiện đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” là một dân tộc không chỉ gìn giữ truyền thống mà còn làm cho truyền thống tiếp tục phát triển cùng thời đại.
Như vậy, văn hóa dựng nước và giữ nước không phải là một khái niệm chỉ thuộc về quá khứ. Đó là một dòng chảy liên tục, được bồi đắp qua từng thời kỳ lịch sử. Nếu cha ông giữ nước bằng gươm giáo, bằng những cuộc trường chinh và bằng sự hy sinh nơi chiến địa thì hôm nay, giữ nước còn là gìn giữ ký ức lịch sử, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, nuôi dưỡng lòng yêu nước và bồi đắp niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và Quân đội. Chính những giá trị ấy tạo nên “thế trận lòng dân”, nền tảng tinh thần vững chắc của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong mọi hoàn cảnh.
Tôi nghĩ rằng, hành trình tri ân sẽ còn tiếp tục. Bởi, khi vẫn còn những người con đất Việt hy sinh vì Tổ quốc chưa được tìm thấy, vẫn sẽ còn những gia đình chờ đợi một tin tức, vẫn sẽ còn những nhà khoa học, cán bộ chính sách, chiến sĩ và tình nguyện viên lặng lẽ nối dài cuộc hành trình ấy. Sự bền bỉ đó đã làm nên chiều sâu văn hóa tri ân, văn hóa yêu nước trong văn hóa Việt Nam.
VÂN VŨ