Từ gia công sang đối tác bình đẳng

Trong nhiều thập kỷ, mô hình tăng trưởng dựa vào FDI giúp Việt Nam nhanh chóng hội nhập và đạt được những con số ấn tượng về kim ngạch xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, mặt trái của mô hình này là sự phụ thuộc lớn vào quyết định định vị sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia. Việt Nam thường chỉ đóng vai trò ở các công đoạn hạ nguồn có giá trị gia tăng thấp như lắp ráp, đóng gói, chế biến thô.

Hiện nay, tinh thần tự lực, tự cường được cụ thể hóa thành mục tiêu rõ ràng: Đưa doanh nghiệp Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, làm chủ các công đoạn nghiên cứu, thiết kế, phát triển công nghệ và quản trị. Ngoại giao kinh tế trở thành cầu nối chủ động, không chỉ tìm kiếm thị trường đầu ra hay nguồn vốn đầu vào, mà quan trọng hơn là đàm phán các khuôn khổ hợp tác công bằng, tạo điều kiện cho lực lượng sản xuất nội địa phát triển.

Sự dẻo dai và bản lĩnh ngoại giao kinh tế của Việt Nam được củng cố bởi mạng lưới hơn 17 Hiệp định Thương mại tự do (FTA) đã đi vào vận hành hiệu quả. Mạng lưới này không chỉ giúp Việt Nam đa dạng hóa đối tác, giảm rủi ro từ việc phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ mà còn tạo ra không gian chiến lược đủ rộng để các doanh nghiệp trong nước từng bước nâng cao tiêu chuẩn sản xuất, tiệm cận các chuẩn mực khắt khe của thế giới.

Trụ cột đột phá đầu tiên trong bước chuyển này chính là chiến lược đối ngoại trong lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI). Nếu như trước đây, việc tiếp cận công nghệ lõi thường mang tính chất một chiều với thế "xin chuyển giao" từ các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới thì năm 2026 ghi nhận một vị thế hoàn toàn khác của Việt Nam trên bàn đàm phán.

Việt Nam tiếp cận các đối tác chiến lược toàn cầu dựa trên nền tảng năng lực thực chất đã được chuẩn bị bài bản. Chiến lược đào tạo phát triển nguồn nhân lực công nghiệp bán dẫn với mục tiêu đạt 50.000 kỹ sư đến năm 2030 đã bắt đầu gặt hái những kết quả cụ thể. Lực lượng lao động có trình độ cao, kết hợp cùng hệ thống hạ tầng dữ liệu nội địa và các trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia đang vận hành ổn định, đã tạo nên một sức hút hoàn toàn mới.

leftcenterrightdel

 Robot VR-H3 của VinRobotics tại Hội nghị quốc tế về Robot và Tự động hóa (ICRA), tháng 6-2026. Ảnh: VinGroup

Việt Nam không còn xuất hiện với vai trò một địa điểm gia công thuần túy, mà là một đối tác chiến lược có khả năng tham gia vào quy trình thiết kế vi mạch, kiểm thử tiên tiến và phát triển các ứng dụng AI chuyên biệt. Việc các tập đoàn bán dẫn và công nghệ lớn trên thế giới lựa chọn Việt Nam để đặt các trung tâm R&D (nghiên cứu và phát triển) là minh chứng cho thấy: Khi sở hữu nội lực công nghệ và nguồn nhân lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, ngoại giao kinh tế sẽ chuyển từ trạng thái thu hút thụ động sang hợp tác bình đẳng, cùng có lợi.

Tự chủ chuỗi giá trị để vươn tầm tự cường

Song song với làn sóng công nghệ là cuộc cạnh tranh khốc liệt về tiêu chuẩn xanh. Việc các thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU) áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) cùng các quy định nghiêm ngặt về thẩm định chuỗi cung ứng bền vững đã biến "xanh hóa" từ một lựa chọn mang tính khuyến khích thành điều kiện bắt buộc để tồn tại trong thương mại quốc tế.

Trụ cột đột phá thứ hai của ngoại giao kinh tế Việt Nam năm 2026 chính là ngoại giao năng lượng xanh. Trọng tâm của chiến lược này là đẩy mạnh triển khai tuyên bố đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP), thông qua đó huy động tài chính xanh, công nghệ tiên tiến và tri thức quản trị từ các quốc gia phát triển và các tổ chức tài chính quốc tế.

Ngoại giao năng lượng xanh không dừng lại ở việc thu hút vốn đầu tư cho các dự án điện gió hay điện mặt trời. Mục tiêu chiến lược là chuyển giao và làm chủ công nghệ sản xuất thiết bị năng lượng tái tạo, phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) và hạ tầng truyền tải thông minh. Việc chủ động nội địa hóa công nghệ xanh giúp nền sản xuất trong nước giảm nhẹ chi phí tuân thủ, từng bước vượt qua các hàng rào carbon và giữ vững năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam tại các thị trường khó tính.

Hơn thế nữa, bằng việc cam kết mạnh mẽ và thực thi nhất quán lộ trình giảm phát thải, Việt Nam khẳng định vai trò là một thành viên có trách nhiệm trong nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu. Đây chính là "quyền lực mềm" quan trọng, góp phần nâng cao uy tín quốc tế và củng cố niềm tin của các nhà đầu tư dài hạn.

Ngoại giao kinh tế năm 2026 phản ánh sự trưởng thành về tư duy chiến lược trong phát triển đất nước. Một nền kinh tế muốn duy trì được sự độc lập, tự chủ về đối ngoại nhất thiết phải dựa trên một nền sản xuất có khả năng tự chủ về chuỗi giá trị.

Sự kết hợp giữa ngoại giao công nghệ cao và ngoại giao năng lượng xanh, dựa trên nền tảng nội lực là nguồn nhân lực chất lượng cao cùng mạng lưới liên kết thương mại tự do sâu rộng, đang tạo nên một diện mạo mới cho kinh tế Việt Nam. Chúng ta không còn đứng ngoài hay chỉ nằm ở mép ngoài của chuỗi giá trị toàn cầu, mà đang từng bước tiến vào vị trí các mắt xích quan trọng, có khả năng chống chịu trước những biến động địa chính trị.

Tự chủ chuỗi giá trị không phải là "tự phong lập quốc" hay khép kín nền kinh tế, mà là khả năng chủ động hội nhập sâu rộng từ thế mạnh nội sinh. Đó chính là chìa khóa để ngoại giao kinh tế Việt Nam tiếp tục mở ra những không gian phát triển mới, bảo đảm lợi ích quốc gia-dân tộc và khẳng định vị thế một nền kinh tế năng động, tự cường trong kỷ nguyên bán dẫn và chuyển đổi xanh.

KHÔI NGUYÊN