Tự học không chỉ là tiếp nhận thông tin mà còn là quá trình chủ động đặt câu hỏi, tìm kiếm tài liệu, đối chiếu bằng chứng, suy luận, thử nghiệm, nhận diện sai sót và tự điều chỉnh. Khi sự tiện lợi của AI khiến người học bỏ qua những công đoạn này để tiếp nhận câu trả lời có sẵn, cơ hội rèn luyện tư duy có thể bị thu hẹp. Nguy cơ xuất hiện khi việc sử dụng AI thay thế thường xuyên những hoạt động nhận thức cần thiết cho sự hình thành tri thức và năng lực của người học.

leftcenterrightdel

Nguy cơ suy giảm tư duy nếu lạm dụng AI. Minh họa: MAI MINH 

AI có thể hỗ trợ tìm kiếm, giải thích, tổng hợp, dịch thuật và hoàn thành một phần đáng kể công việc và được ví như một “đường cao tốc” giúp con người tiếp cận tri thức. Tuy nhiên, nếu mọi công đoạn đều được giao cho AI, thời gian tiết kiệm có thể đi kèm với việc giảm nỗ lực tư duy độc lập.

Chẳng hạn, để giải một bài toán khó, người học thường phải đọc đề, xác định vấn đề, lựa chọn cách giải, thử nghiệm và sửa sai. Để viết một bài, người viết phải đọc tài liệu, lựa chọn thông tin, hình thành quan điểm, tổ chức luận cứ và diễn đạt. Chính quá trình này góp phần phát triển kiến thức, kỹ năng và tư duy. Khi giao toàn bộ nhiệm vụ cho AI, người sử dụng có thể nhận được sản phẩm hoàn chỉnh rất nhanh, nhưng chưa chắc đã làm chủ được cách tạo ra sản phẩm đó.

Mức độ phổ biến của AI trong học tập được phản ánh qua một số khảo sát quốc tế. Khảo sát do Google phối hợp với Ipsos thực hiện hơn 21.000 người tại 21 quốc gia, công bố đầu năm 2026, cho thấy 74% người sử dụng AI dùng công cụ này để học điều mới hoặc hiểu một vấn đề phức tạp; 83% sinh viên từ 18 tuổi trở lên cho biết dùng AI hỗ trợ việc học. Tại Anh, khảo sát của Viện Chính sách giáo dục đại học (HEPI) năm 2026 hơn 1.054 sinh viên đại học toàn thời gian ghi nhận 95% đã sử dụng AI theo ít nhất một cách và 94% dùng AI tạo sinh hỗ trợ bài tập được đánh giá. Tại Australia, một nghiên cứu công bố năm 2026, dựa trên khảo sát hơn 8.000 sinh viên tại 4 trường đại học, cũng cho thấy hơn 80% đã sử dụng AI tạo sinh cho các nhiệm vụ học tập.

Tại Việt Nam, AI cũng đang được sử dụng trong học tập, tự học và công việc; nhiều doanh nghiệp quan tâm đầu tư phát triển công nghệ này.

Các kết quả này cho thấy AI đã tham gia trực tiếp vào quá trình người học tiếp nhận và xử lý thông tin. Bên cạnh lợi ích, một số nghiên cứu gần đây ghi nhận mối liên hệ giữa sự phụ thuộc vào AI và mức độ tư duy phản biện thấp hơn. Tuy nhiên, cần phân biệt mối liên hệ được quan sát với kết luận về quan hệ nhân quả; việc sử dụng AI không tất yếu dẫn đến suy thoái tư duy.

Nghiên cứu của Microsoft Research và Đại học Carnegie Mellon, công bố tại Hội nghị quốc tế ACM CHI 2025 (là hội nghị hàng đầu thế giới về lĩnh vực tương tác người-máy tính), khảo sát 319 lao động tri thức và phân tích 936 tình huống sử dụng AI trong công việc. Kết quả cho thấy mức độ tin tưởng vào AI cao hơn có liên hệ với nỗ lực tư duy phản biện tự báo cáo thấp hơn; người tự tin hơn vào năng lực bản thân có xu hướng huy động tư duy phản biện nhiều hơn. Khi AI tham gia công việc, hoạt động tư duy phản biện cũng chuyển trọng tâm sang kiểm chứng thông tin, tích hợp kết quả và giám sát đầu ra do AI tạo ra.

Một nghiên cứu đăng trên Acta Psychologica năm 2025, khảo sát 580 sinh viên đại học Trung Quốc, ghi nhận mối liên hệ giữa mức độ phụ thuộc vào AI cao hơn và tư duy phản biện thấp hơn. Nghiên cứu xác định mệt mỏi nhận thức là một cơ chế trung gian, đồng thời cho thấy năng lực thông tin có thể giảm một phần tác động bất lợi.

Một nghiên cứu năm 2026 trên 353 sinh viên đại học Trung Quốc xem xét hiện tượng “chuyển giao công việc nhận thức”, tức giao một phần hoạt động tư duy cho AI. Nghiên cứu nhận diện những kiểu sử dụng khác nhau: 15,6% thuộc nhóm dùng AI như đối tác cùng tư duy phản biện; 25,2% thuộc nhóm hỏi đáp đơn giản.

Một hạn chế khác cần lưu ý là AI tạo sinh có thể cung cấp thông tin sai, suy diễn thiếu căn cứ hoặc dẫn nguồn không chính xác, dù câu trả lời được trình bày mạch lạc. Vì vậy, chất lượng diễn đạt của câu trả lời không thể thay thế việc kiểm tra nguồn thông tin và bằng chứng.

Dữ liệu cũng là nguồn phát sinh rủi ro. AI được huấn luyện trên lượng dữ liệu lớn, trong đó có thể tồn tại sai lệch, định kiến hoặc quan điểm mâu thuẫn. Do đó, kết quả do AI tạo ra cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể và đối chiếu với nguồn đáng tin cậy. Trong công việc và tự học, người sử dụng còn có thể vô tình đưa thông tin cá nhân, tài liệu nội bộ, dữ liệu khách hàng hoặc bí mật nghề nghiệp vào công cụ AI, làm phát sinh nguy cơ lộ lọt dữ liệu.

Những hạn chế này có thể ảnh hưởng đến khả năng đánh giá thông tin và đưa ra quyết định của người sử dụng. Từ góc nhìn thực tiễn tại Việt Nam, có thể phân biệt hai xu hướng sử dụng AI trong tự học và công việc: Sử dụng chủ động để hỗ trợ tư duy và sử dụng phụ thuộc để tiếp nhận kết quả có sẵn.

Ở xu hướng thứ nhất, người sử dụng có kiến thức nền, kinh nghiệm và khả năng tự đánh giá thường coi AI là công cụ giúp tiếp cận thông tin nhanh hơn. Họ biết xác định vấn đề cần hỏi, nội dung cần kiểm chứng và nhiệm vụ cần tự thực hiện. Khi nhận câu trả lời, họ xem xét thông tin đến từ đâu, bằng chứng có phù hợp không, nguồn có đáng tin cậy không và có cách giải thích khác hay không.

Ở xu hướng thứ hai, người sử dụng có thể giao yêu cầu cho AI rồi tiếp nhận, sao chép hoặc sử dụng kết quả mà ít kiểm chứng. Người mới bước vào đại học hoặc có kiến thức nền hạn chế có thể gặp khó khăn hơn trong việc đánh giá câu trả lời, nhưng nguy cơ phụ thuộc có thể xuất hiện ở bất kỳ nhóm nào. Khi AI trở thành công cụ “trả lời thay”, người học dễ quen với việc có đáp án tức thì và giảm khả năng kiên trì trước một vấn đề chưa hiểu. Trong khi đó, trạng thái chưa biết thường thúc đẩy việc đặt câu hỏi, khám phá và hình thành ý tưởng. Nếu nhầm sự trôi chảy với độ chính xác, người học có thể tiếp nhận cả những nội dung sai mà không nhận ra. Về lâu dài, việc bỏ qua quá trình tìm hiểu, suy luận và sửa sai có thể làm giảm cơ hội rèn luyện, duy trì năng lực tư duy độc lập.

Trong viết lách, nghiên cứu và nghệ thuật, nguy cơ phụ thuộc cũng cần được quan tâm. AI có thể hỗ trợ diễn đạt, gợi mở góc nhìn, phát hiện lỗi và hoàn thiện sản phẩm. Tuy nhiên, nếu người sáng tạo chủ yếu lựa chọn, chỉnh sửa và lặp lại nội dung do AI đề xuất, sản phẩm có thể trở nên tương đồng, thiếu tính độc đáo và dấu ấn cá nhân. Khi việc hình thành ý tưởng, phát triển luận điểm và lựa chọn cách thể hiện được giao thường xuyên cho AI, cơ hội rèn luyện năng lực sáng tạo của con người có thể bị thu hẹp.

Tự học với AI cần được đánh giá bằng mức độ hiểu biết và khả năng vận dụng của người học. Đó là quá trình chuyển thông tin thành hiểu biết, chuyển hiểu biết thành năng lực và sử dụng năng lực để tạo ra giá trị mới. AI có thể rút ngắn thời gian tìm kiếm và hỗ trợ nhiều công đoạn, nhưng người học vẫn cần tự giải thích, đối chiếu và chịu trách nhiệm về kết quả. Hình ảnh “đường cao tốc không thể thay thế đôi chân” nhấn mạnh điều đó. Câu trả lời có thể đến rất nhanh, nhưng chỉ trở thành tri thức của người học khi được hiểu, kiểm chứng và vận dụng bằng nỗ lực nhận thức của chính họ.

Khi việc tiếp nhận câu trả lời có sẵn trở thành thói quen thay thế suy nghĩ độc lập, nguy cơ suy giảm tư duy sẽ rõ hơn. Thông điệp cốt lõi là sử dụng AI để hỗ trợ tự học, đồng thời duy trì năng lực tự đặt câu hỏi, tự kiểm chứng và tự hình thành phán đoán.

TS NGUYỄN HỮU XUYÊN, Phó hiệu trưởng Trường Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ khoa học và công nghệ