Trong “Luận ngữ”, Khổng Tử, nhà tư tưởng lớn của Trung Hoa nói câu hàm chứa một quan niệm sâu sắc về việc tự học: “Tam nhân hành, tất hữu ngã sư yên”. Dịch nghĩa gần nhất là “Ba người cùng đi, ắt có người làm thầy ta”. Lênin thì nói: “Học, học nữa, học mãi”. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “Học ở trường, học ở sách vở, học lẫn nhau và học ở nhân dân”. Người coi học tập là việc suốt đời. Năm 1961, khi đã 71 tuổi, Người nói: “Tôi năm nay 71 tuổi, ngày nào cũng phải học...” và giải thích rằng nếu không học thì không theo kịp công việc, dễ bị tụt lại phía sau.

Tự học là nhu cầu tự thân của con người nhằm nâng cao hiểu biết, hoàn thiện kỹ năng để giao tiếp, khám phá và chinh phục thế giới tự nhiên, đồng thời nâng cao năng suất lao động và chất lượng cuộc sống. Tự học cũng là một hành trình mài giũa ý chí, rèn luyện tính kỷ luật và sức bền trí tuệ. Người học phải bỏ thời gian, công sức, thậm chí cả tiền bạc để tìm kiếm, tích lũy và biến tri thức thành năng lực của chính mình.

leftcenterrightdel

Ảnh minh họa do ChatGPT tạo. 

Trong lịch sử Việt Nam có những tấm gương tự học rất nổi tiếng, như Nguyễn Hiền, Trạng nguyên trẻ tuổi thời Trần, nổi tiếng với câu chuyện nhà nghèo, không có điều kiện học hành đầy đủ nhưng vẫn tự học, ham đọc sách và học hỏi. Lê Quý Đôn, một trong những học giả uyên bác nhất thế kỷ 18, có tinh thần đọc rộng, học nhiều, ghi chép và khảo cứu rất đáng chú ý. Nguyễn Đình Chiểu, dù bị mù nhưng vẫn tự học, đọc sách, nghiên cứu y học, dạy học và sáng tác; đây là một trường hợp rất tiêu biểu cho nghị lực vượt qua hoàn cảnh để học tập. Ở thời hiện đại có tấm gương tự học của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người tự học ngoại ngữ, học qua sách, báo, qua thực tiễn, qua những người mình gặp và qua hoạt động cách mạng. Người từng nhấn mạnh: “Trong cách học, phải lấy tự học làm cốt”.

Theo tôi, căn cứ vào mục đích và nhu cầu của con người, có thể phân loại, nhận diện 6 cấp độ tự học phổ biến trong đời sống xã hội.

Cấp độ đầu tiên là tự học để biết. Đây là nhu cầu mở rộng hiểu biết, giải đáp sự tò mò, nhận thức về con người, xã hội và thế giới tự nhiên. Từ một câu hỏi đơn giản trong cuộc sống, con người có thể tìm đọc, quan sát, hỏi người khác hoặc sử dụng các công cụ công nghệ để tìm câu trả lời.

Cấp độ thứ hai là tự học để hoàn thiện bản thân. Con người nhận ra những hạn chế của mình và chủ động bổ sung kiến thức, rèn luyện kỹ năng, thay đổi phương pháp làm việc, cách ứng xử hoặc cách tư duy để trở nên tốt hơn.

Cấp độ thứ ba là tự học để giỏi nghề. Khi công việc thay đổi, công nghệ thay đổi hoặc yêu cầu nghề nghiệp ngày càng cao, con người phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng. Đây là dạng tự học gắn trực tiếp với năng lực lao động và chất lượng công việc.

Cấp độ thứ tư là tự học để phát triển sự nghiệp. Con người học thêm để có thể đảm nhận những công việc khó hơn, trách nhiệm lớn hơn, mở rộng cơ hội nghề nghiệp hoặc chuẩn bị cho một bước tiến mới trong cuộc đời.

Cấp độ thứ năm là tự học để sáng tạo. Người học không dừng lại ở việc tiếp nhận những gì đã có mà muốn tạo ra cái mới: Một ý tưởng, sản phẩm, tác phẩm, phương pháp hay cách giải quyết vấn đề. Ở đây, tự học gắn chặt với tư duy độc lập, thử nghiệm và khả năng biến tri thức thành giá trị mới.

Và cấp độ cuối cùng là tự học để phụng sự. Ở cấp độ này, mục đích của việc học vượt ra ngoài lợi ích cá nhân. Con người tích lũy tri thức và năng lực để giải quyết những vấn đề của cộng đồng, cơ quan, xã hội và đất nước, hoặc để giúp đỡ người khác.

Tôi cho rằng, 6 cấp độ tự học ấy không tồn tại biệt lập. Một người có thể tự học để đạt cả 6 cấp độ, trong đó có 3 cấp độ tự học phổ biến nhất: Tự học để nâng cao hiểu biết; tự học để hoàn thiện năng lực và nâng cao chất lượng cuộc sống; tự học để sáng tạo và tạo ra giá trị.

Trong thời đại công nghệ số, đặc biệt với sự xuất hiện của AI, cánh cửa tự học đang mở rộng chưa từng có. Tri thức trở nên dễ tiếp cận hơn, việc tìm kiếm và trao đổi thông tin nhanh hơn, quá trình học tập có thể được cá nhân hóa và diễn ra gần như mọi lúc, mọi nơi. Nhìn vào thực trạng ấy, nhiều người tự tin khẳng định, thời nay tự học dễ dàng hơn bao giờ hết. Điều này liệu có đúng như vậy không?

Tôi xin trả lời ngay rằng, tự học thời nay với sự hỗ trợ của AI không hẳn là công việc dễ dàng hơn trước kia. Ở một phương diện nào đó nó còn khó hơn và đòi hỏi những điều kiện cao hơn thời xưa, đặc biệt là về bản lĩnh của người học.

Ngày xưa, cái khó của tự học trước hết nằm ở sự thiếu thốn. Sách vở ít, tài liệu hạn chế, người thầy khó tìm, phương tiện học tập nghèo nàn; muốn biết một điều gì đó, con người phải bỏ nhiều thời gian, công sức, thậm chí tiền bạc để tìm kiếm. Một cuốn sách hay có thể phải mượn mới có để đọc; một vấn đề chưa hiểu có khi phải hỏi nhiều người, nghiền ngẫm nhiều ngày, rồi tự mình thử nghiệm mới tìm ra lời giải. Cái khó ấy vô hình trung tạo nên một sự sàng lọc. Ai thực sự có nhu cầu học, có ý chí và kiên trì thường sẽ đi đến cùng.

Ngày nay, công nghệ số và AI đã làm thay đổi gần như toàn bộ điều kiện ấy. Chỉ với một chiếc điện thoại hoặc máy tính có kết nối internet, người học có thể tiếp cận một lượng tri thức khổng lồ. Chỉ cần đưa ra câu hỏi là AI có thể đưa ra câu trả lời trong vài giây, giải thích một vấn đề theo nhiều cách, gợi ý tài liệu, tạo bài tập và đối thoại với người học bất cứ lúc nào.

Có thể nói, con đường đi đến tri thức chưa bao giờ rộng mở như hiện nay. Nhưng nghịch lý cũng bắt đầu xuất hiện. Người tự học phải đối mặt với một vấn đề là tìm ra điều cần học, tìm ra thông tin đáng tin cậy, kiến thức có giá trị. Vì thực tế cho dù AI đưa ra nhiều thông tin rất mượt mà, nhưng chưa chắc đã đưa ra câu trả lời đúng. Bởi vậy, theo tôi, người tự học với AI hiệu quả cần có kiến thức nền và phương pháp.

Nếu đem so sánh tự học ngày xưa và hiện nay thì thấy sự khác nhau rõ rệt. Tự học khi xưa là cuộc vượt qua sự khan hiếm của tri thức còn ngày nay tự học là cuộc vượt qua sự dư thừa của tri thức. Công nghệ có thể rút ngắn con đường tìm kiếm. AI càng thông minh, người tự học càng có nhiều cơ hội hơn, nhưng điều kiện đi kèm là phải tỉnh táo, kỷ luật và bản lĩnh.

Vậy thì phải làm thế nào để tự học hiệu quả cùng AI trong kỷ nguyên số? Theo kinh nghiệm của tôi, để biến AI thành bệ phóng, người tự học cần trang bị cho mình phương pháp tiếp cận đúng đắn thông qua việc tuân thủ 3 nguyên tắc cốt lõi.

Nguyên tắc thứ nhất, nghệ thuật đặt câu hỏi (Prompt Crafting). Đừng chỉ lười biếng nhờ AI làm hộ hay đưa ra một đáp án dọn sẵn mà hãy đối thoại với AI theo chiều sâu: Yêu cầu nó đóng vai chuyên gia phản biện, đưa ra các góc nhìn trái chiều, mổ xẻ vấn đề dưới nhiều lăng kính khác nhau.

Nguyên tắc thứ hai, kiểm chứng đa chiều (Triple-Check). AI không phải lúc nào cũng hoàn hảo, hiện tượng "ảo giác" của máy có thể đánh lừa bất cứ ai tin tưởng mù quáng. Một người tự học thông minh luôn coi câu trả lời của AI là dữ liệu tham khảo bước đầu, sau đó bắt buộc phải đối chiếu với tài liệu gốc, thực tiễn đời sống và tư duy logic của chính mình.

Nguyên tắc thứ ba, bảo vệ "ma sát nhận thức" (Cognitive Friction). Đừng để sự nhanh chóng và tiện lợi của AI làm suy yếu đi sự kiên nhẫn. Hãy để bản thân được vò đầu bứt tai, trăn trở tìm tòi, tự mình giải quyết vấn đề trước khi cầu cứu máy. Chính cảm giác vượt qua thử thách bằng nỗ lực tự thân mới là thứ giúp não bộ ghi nhớ sâu sắc và trưởng thành thực sự.

Điểm chung giữa tự học xưa và nay đều là ở mục đích. Nhưng tự học thời nay với AI cũng không dễ dàng. Công nghệ có thể rút ngắn con đường tìm kiếm tri thức, nhưng chỉ có đôi chân vững chãi và khối óc độc lập mới là thứ quyết định để con người tiếp tục xây dựng văn hóa tự học bền vững.

Đại tá, TS TRẦN VĂN LỢI