Xét về nghĩa gốc, “dầm” và “chèo” đều là dụng cụ điều khiển thuyền. Khi đi ngược dòng, gặp nước xiết hay gió lớn, người lái đò không thể chỉ dùng một thao tác đơn giản mà phải liên tục buông dầm, cầm chèo, thay đổi nhịp điệu, dồn sức và khéo léo để con thuyền vượt lên. Hình ảnh ấy gợi rõ sự tất bật, nặng nhọc và không ngừng nghỉ của lao động chân tay.

Từ nghĩa đen đó, “buông dầm cầm chèo” được dùng để chỉ cảnh làm việc đầu tắt mặt tối, xoay xở hết việc này đến việc khác, gần như không có thời gian thư thả. Trong cách hiểu phổ biến, thành ngữ này không mang sắc thái chê trách mà thiên về mô tả và cảm thông, phản ánh một trạng thái sống quen thuộc của người lao động Việt Nam: Chịu khó, cần cù, sẵn sàng bỏ công bỏ sức để mưu sinh và vươn lên. Đồng thời, thành ngữ cũng gợi nhắc mặt trái của sự chăm chỉ quá mức. Khi phải “buông dầm cầm chèo” liên tục, con người dễ rơi vào trạng thái kiệt sức nếu thiếu sự nghỉ ngơi cần thiết. Vì thế, câu nói vừa ghi nhận nỗ lực lao động, vừa là lời nhắc âm thầm về giới hạn sức người.

“Buông dầm cầm chèo” không chỉ khắc họa nỗi nhọc nhằn của lao động mà còn tôn vinh tinh thần tận tụy, bền bỉ, một phẩm chất đã và đang góp phần làm nên sức sống của con người Việt Nam.

VĂN TUẤN