“Vùng đệm” an toàn
Dầu mỏ là nguồn tài nguyên chiến lược đặc biệt quan trọng của nền kinh tế toàn cầu. Không chỉ cung cấp năng lượng chủ yếu cho giao thông vận tải và nhiều ngành sản xuất, dầu mỏ còn là nguyên liệu cho hàng loạt sản phẩm thiết yếu trong đời sống. Chính vì vậy, cùng với một số tài nguyên quan trọng khác, dầu mỏ không chỉ giữ vai trò then chốt đối với phát triển kinh tế mà còn nhiều lần trở thành nguyên nhân làm gia tăng cạnh tranh, thậm chí châm ngòi cho các cuộc xung đột trên thế giới.
    |
 |
| Các bể chứa dầu thô tại trung tâm dầu khí Cushing ở Cushing, Oklahoma, Mỹ (hình ảnh chụp từ trên không, tháng 4-2020). Ảnh: Reuters |
Sau cú sốc dầu mỏ đầu tiên năm 1973, một số nước, chủ yếu là các nước nhập khẩu dầu mỏ, đã gia nhập Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA) với mục đích giảm sự phụ thuộc vào biến động giá dầu, vốn chủ yếu do những quyết định của Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) gây ra. IEA tập hợp 32 quốc gia thành viên, trong đó có Đức, Australia, Áo, Bỉ, Canada, Đan Mạch, Pháp, Italy, Nhật Bản, Mexico, New Zealand, Mỹ... chịu trách nhiệm bảo đảm an ninh nguồn cung năng lượng. Cơ quan này hiện nắm giữ hơn 1,24 tỷ thùng dầu dự trữ công cộng, cộng thêm khoảng 600 triệu thùng dự trữ của ngành dầu, đủ đáp ứng gần một tháng nhu cầu dầu của các nước thành viên và hơn 140 ngày nhập khẩu ròng.
Theo chương trình SPR của IEA, mỗi quốc gia thành viên có nghĩa vụ dự trữ dầu mỏ tương đương ít nhất 90 ngày nhập khẩu dầu ròng, có thể được huy động trong trường hợp khủng hoảng. IEA nêu rõ, điều này có thể bao gồm cả lượng dự trữ dành riêng cho các tình huống khẩn cấp cũng như cho mục đích thương mại, dù là dầu thô hay các sản phẩm tinh chế. IEA cũng chấp nhận “lượng dự trữ được nắm giữ ở các quốc gia khác” thông qua các thỏa thuận song phương.
Mục tiêu của SPR nhằm hạn chế rủi ro thiếu hụt và ổn định giá cả trong trường hợp giá tăng đột biến. Nhà nước quyết định khi nào sẽ sử dụng nguồn dự trữ này, thường là trong hai kịch bản: Gián đoạn nguồn cung toàn cầu, thường liên quan đến khủng hoảng địa chính trị, hoặc xung đột xã hội dẫn đến đình công và phong tỏa các nhà máy lọc dầu.
Ai sở hữu SPR lớn nhất trong IEA?
Trong số các quốc gia thành viên IEA, Mỹ sở hữu SPR lớn nhất. SPR của Mỹ trải rộng trên 4 địa điểm ở Vịnh Mexico. Trong những năm gần đây, lượng dự trữ dầu của Mỹ liên tục giảm. Sau khi đạt đỉnh 707 triệu thùng vào năm 2008, hiện nay, lượng dự trữ dầu của Mỹ giảm xuống còn 415 triệu thùng.
Vị trí đặt các SPR của Mỹ không phải là ngẫu nhiên: Dầu được lưu trữ trong các hang động muối ngầm đã tồn tại từ thập niên 1970, khi Mỹ bắt đầu tạo lập các SPR. “Ngoài cách lưu trữ dầu trong thời gian dài ít tốn kém nhất, việc sử dụng các hang động muối sâu cũng là một trong những cách an toàn nhất từ góc độ môi trường”, Bộ Năng lượng Mỹ giải thích.
Tại Pháp, SPR được phân bố rộng khắp cả nước. Có 98 địa điểm lưu trữ dầu chiến lược, trong đó có 89 kho thương mại, 8 nhà máy lọc dầu và khu vực Manosque (phía Đông Nam nước Pháp). Khu vực Manosque bao gồm 30 hang động muối ngầm, mang ý nghĩa chiến lược kép: Nó có sức chứa hơn 9 triệu mét khối hydrocarbon và được kết nối với nhiều cơ sở hạ tầng quan trọng, từ các nhà máy lọc dầu và nhà máy hóa dầu ở khu vực Fos/Lavéra đến Cảng biển lớn Marseille, thông qua một số mạng lưới đường ống dẫn dầu của châu Âu.
Ở Đức, theo số liệu tính đến tháng 11-2025, quốc gia Tây Âu này có khoảng 34,42 triệu tấn dầu dự trữ, trong đó phần lớn là dầu thô, được lưu trữ chủ yếu tại khu vực miền Bắc nước Đức. Trong khi đó, các sản phẩm nhiên liệu như dầu diesel, xăng, dầu hỏa và nhiên liệu hàng không được phân bố tại nhiều khu vực trên khắp lãnh thổ. Bộ Kinh tế Đức dự tính, với lượng dự trữ chiến lược hiện có, nước này có thể bù đắp hoàn toàn sự gián đoạn nguồn cung nhập khẩu trong khoảng 3 tháng.
Trung Quốc, mặc dù không phải thành viên đầy đủ của IEA, cũng có dự trữ dầu lớn ước tính từ 1,1 đến 1,4 tỷ thùng, đủ đáp ứng nhu cầu nội địa trong 140 ngày.
Những lần “xả kho”
Quyết định sử dụng SPR thuộc về mỗi quốc gia liên quan. Tại Mỹ, việc sử dụng dự trữ chiến lược được quyết định trong trường hợp “sự gián đoạn nghiêm trọng nguồn cung năng lượng” có khả năng “gây tác động bất lợi lớn đến an ninh quốc gia hoặc nền kinh tế quốc gia”.
Trong lịch sử, Mỹ đã có 4 lần “xả kho” SPR: Tổng thống Mỹ George H.W.Bush (Bush cha) đã sử dụng SPR trong Chiến tranh vùng Vịnh lần thứ nhất năm 1991; Tổng thống George W.Bush (Bush con) sử dụng SPR sau cơn bão Katrina năm 2005; Tổng thống Barack Obama sử dụng SPR trong cuộc nội chiến Libya năm 2011. Dưới thời cầm quyền, Tổng thống Joe Biden đã viện dẫn lạm phát phi mã để biện minh cho quyết định rút 50 triệu thùng dầu từ SPR.
Pháp cũng đã nhiều lần sử dụng đến SPR của mình, chủ yếu để đối phó với giá nhiên liệu tăng vọt hoặc để cung cấp cho các trạm xăng đang đối mặt với nguy cơ thiếu hụt. Ví dụ, nước này đã sử dụng lượng dầu dự trữ tương đương 3 ngày (trong tổng số 115 ngày dự trữ) vào năm 2016, thời điểm đỉnh điểm của tình trạng bất ổn xã hội dẫn đến cuộc phong tỏa lớn các nhà máy lọc dầu của Pháp...
Trong bối cảnh Iran phong tỏa (có điều kiện) eo biển Hormuz nhằm đáp trả hành động tấn công quân sự của Mỹ và Israel vào nước này, đẩy thế giới đứng trước nguy cơ rơi vào cuộc khủng hoảng dầu mỏ mới, ngày 11-3 vừa qua, IEA cho biết, các nước thành viên sẽ giải phóng 400 triệu thùng dầu dự trữ. Đây sẽ là đợt “xả kho” lớn nhất từ trước đến nay. Giám đốc điều hành IEA Fatih Birol nhấn mạnh, các thách thức trên thị trường dầu mỏ mà thế giới đang phải đối mặt có “quy mô chưa từng có tiền lệ”.
Tuy nhiên, việc giải phóng một lượng dầu thô từ SPR có thể giúp thị trường lấy lại cân bằng, song chưa giải quyết được vấn đề cốt lõi. Cách tốt nhất để giảm giá dầu chỉ có thể là mở lại eo biển Hormuz và bảo đảm an toàn cho tàu chở dầu.
TRANG ANH