Đêm ấy, Hồ Gươm không có trăng. Mặt nước đen sẫm. Những hàng cây ven hồ đứng im trong bóng tối. Ánh đèn vàng từ mấy căn nhà phía phố Hàng Trống hắt ra mặt đường, loang lổ như những vệt nước.

Tân đứng dưới gốc cây. Cậu mới mười mấy tuổi, người cao gầy. Hai tay đút túi quần, nhìn về phía con đường dẫn tới Trường Chu Văn An. Đã gần chín giờ mà Mai vẫn chưa đến. Cậu đã đợi cô nhiều lần, nhưng chưa lần nào lâu như thế. Nếu có chậm, cô thường tìm cách báo trước.

***

Năm 1946, Pháp trở lại Hà Nội dẫn đến sự kiện toàn quốc kháng chiến. Nhiều gia đình đi sơ tán, mãi sau mới trở lại, trong đó có gia đình Vân. Căn nhà anh ở Hàng Bài lại có tiếng trẻ con, tiếng bát đũa, tiếng người gọi nhau trong những buổi chiều. Nguyễn Sỹ Vân năm ấy mười tám tuổi. Anh đang học lớp đệ tứ Trường Chu Văn An. Nhìn bên ngoài, Vân cũng giống như bao học sinh khác của Hà Nội: Áo quần giản dị, sách vở trong cặp, sáng đi học, chiều về nhà. Tân không hiểu vì sao anh Vân thỉnh thoảng đi đâu đó không cho mình đi theo. Hỏi anh chỉ đáp: “Đi chơi”. “Cho em đi với”. “Không”. Anh Vân cười, vỗ đầu em: “Biết gì mà đi”. Tân giận, nhưng rồi lại quên, chỉ có điều không quên là ánh mắt của anh mỗi khi chuẩn bị ra khỏi nhà. Ánh mắt anh như đang xem có ai nhìn mình không. Như thể trong đầu anh có một nơi mà người thân cũng không được bước vào.

Mai biết nơi ấy...

leftcenterrightdel
Tác giả Đăng Ngọc.

Tổ học sinh bí mật kháng chiến của Trường Chu Văn An được hình thành trong những ngày Hà Nội bị quân Pháp kiểm soát. Khâm là người bắt mối để Vân và Quang tham gia. Mai cũng được vào nhóm ấy. Một điều được nhắc đi nhắc lại trong nhóm: Bí mật. Bí mật với tất cả, kể cả người thân yêu. Đó là điều khó nhất.

Một buổi chiều, Khâm gọi Mai lại. Anh đứng dưới mái hiên phía sau trường: “Có việc”. “Việc gì?”. Khâm nhìn quanh rồi mới nói: “Tháp Rùa”.

Mai im lặng. Cô đã nghe nói đến kế hoạch ấy, nhưng khi Khâm nói lại hai chữ “Tháp Rùa” lại thấy nặng hơn. “Bao giờ?". “Đêm mười tám”. Mai gật đầu, không hỏi thêm. Khâm nhìn cô:

- Tân có biết không?

- Không!-Mai lắc đầu.

- Và không được để cậu ấy biết.

Mai cúi xuống, lát sau hỏi:

- Nếu Tân hỏi?

- Thì nói rằng không biết.

- Nói dối người mình có cảm tình khó thật!-Mai cười buồn.

- Những lúc như thế này, đừng nghĩ mình đang nói dối.

- Thế nghĩ gì?

- Nghĩ rằng mình đang giữ mạng sống cho người khác.

***

Ngày 18-5-1948, Hà Nội nóng như nung. Từ sáng, Mai đã thấy trong lòng không yên. Cô đi qua Hồ Gươm một lần nhìn Tháp Rùa. Nếu không có toàn quốc kháng chiến, chẳng ai nghĩ một ngọn tháp giữa hồ có thể trở thành nơi mà một nhóm học sinh phải đánh đổi cả cuộc đời để đặt lên đó một lá cờ. Mai đứng rất lâu, tự hỏi: Vân có sợ không? Có. Và chính vì sợ nên việc anh làm mới có ý nghĩa.

Tối. Khâm kiểm tra lá cờ lần cuối. Cán cờ đã chuẩn bị. Mọi thứ phải thật gọn, không được có tiếng động hoặc để lại dấu vết và không được để bất cứ ai biết. Bốt Tây ở Hàng Trống gần hồ, chỉ một sơ suất nhỏ cũng đủ để họ không trở về.

Gần nửa đêm, Hồ Gươm im lặng. Vân và Quang bước xuống nước lạnh. Vân quay đầu nhìn lên. Khâm và Mai giơ tay ra hiệu. Hai người bắt đầu bơi. Mai đứng trong bóng tối. Cô nghe tiếng nước khẽ tách ra từng nhịp. Rồi hai bóng người nhỏ dần dưới mặt hồ. Mai không dám thở mạnh, cô nhìn về phía bốt Hàng Trống, không có động tĩnh gì của bọn lính Pháp.

Một lúc lâu, trên Tháp Rùa xuất hiện một bóng người-là Vân. Anh leo lên, Quang theo sau. Một khoảng thời gian ngắn tưởng như dài vô tận. Rồi lá cờ được dựng lên. Ban đầu chỉ là một mảnh vải đỏ nhỏ giữa bóng tối. Sau đó gió bắt đầu thổi, lá cờ mở ra, ngôi sao vàng hiện lên.

Và bốn người trẻ tuổi đứng trong bóng tối. Không ai nói gì, nhưng tất cả đều hiểu. Họ vừa để lại một dấu hiệu cho thành phố này.

Sáng hôm sau, Hà Nội thức dậy bằng một tin truyền đi từ miệng người này sang người khác: “Việt Minh treo cờ trên Tháp Rùa!”. Người ta đứng bên hồ. Người chỉ tay, người thì thầm, người mỉm cười nhìn lá cờ đỏ sao vàng bay trên đỉnh Tháp Rùa: “Việt Minh từ chiến khu đã trở lại Hà Nội đánh Pháp...”.

Nhưng rồi lính Pháp xuất hiện, lá cờ bị giật xuống. Nhiều người nhìn thấy mà lòng quặn lại. Tân cũng nhìn thấy, trong lòng có một cảm giác kỳ lạ, khẽ kêu lên: “Anh Vân và...”.

 Chiều hôm đó, Tân tìm đến Mai, hỏi: “Anh Vân và... đã cắm cờ đúng không?”. Mai không trả lời, Tân nhìn cô, Mai khẽ nhắm mắt: “Em cũng ở đó”. Cô không thể bí mật được nữa. Tân lùi lại một bước nhìn người con gái mình có cảm tình như nhìn một người xa lạ, hỏi:

- Tại sao không cho anh biết?

- Em xin lỗi...

- Anh không cần!

- Thế anh cần gì?...

Tân không trả lời, quay đi. Mai nhìn theo, cô biết có những khoảng cách không bao giờ còn cơ hội để bước lại gần nhau. Một bí mật, một câu không nói, vì chiến tranh...

***

Chiều 25-5. Chiếc ô tô dừng trước căn nhà ở Hàng Bài. Chúng bước xuống, hỏi: “Có ai tên Việt Sơn (bí danh của Vân) ở đây không?”. Không ai trả lời. “Có ai học Trường Chu Văn An không?”

Một tiếng “Có” cất lên từ trong nhà. Thế là chúng xông vào. Vân bị bắt đi, Tân chạy theo. Mẹ gào khóc. Chiếc xe lao đi, Tân chạy theo không kịp.

Mãi sau Mai đến. Cô không nói gì. Tân quay lại:

- Em biết chuyện này phải không?

Mai không trả lời.

- Em biết anh ấy sẽ bị bắt?

- Không. Nhưng em biết việc anh ấy làm có nguy hiểm.

Tân nhìn cô. Lần này anh không giận, chỉ hỏi:

- Thế tại sao em không nói?

Mai khóc:

- Vì em lo sợ mất anh Vân.

Vân bị đưa đi Hỏa Lò, sau đó là Khe Tù, Tiên Yên. Những tin tức đến với gia đình rất chậm. Nhiều tháng không có tin gì.

Tân lớn dần lên trong những năm chờ đợi. Anh không còn là cậu học sinh chạy theo chiếc xe ngày nào. Nhưng mỗi khi nhớ đến anh trai, Tân vẫn thấy mình đứng giữa con phố ấy. Chạy... chạy mãi... mà chiếc xe vẫn đi xa.

Năm 1952, gia đình nhận được tin Vân từng vượt ngục, ra tới vùng Ba Chẽ, Quảng Ninh thì bị Tây bắt lại. Sau đó là tin dữ-anh bị tra tấn đến chết ở Khe Tù. Tân nghe xong không khóc. Anh ngồi rất lâu. Mai ngồi bên cạnh. Hai người đã trưởng thành. Nhưng trước cái chết, họ lại trở thành hai đứa trẻ.

Mai hỏi:

- Anh có muốn em ở lại không?

- Em đừng hỏi anh nữa.

Mai cúi đầu một lúc lâu, lấy trong túi ra một mảnh giấy:

- Em giữ cái này cho anh.

Tân nhận, đó chỉ là vài dòng chữ. “Có những việc chúng ta làm hôm nay, có thể chẳng ai biết. Nhưng một ngày nào đó, người ta sẽ nhìn thấy”.

Tân đọc xong:

- Em viết?

Mai gật đầu.

- Khi nào?

- Đúng đêm hai anh xuống hồ treo cờ lên Tháp Rùa.

Tân gấp tờ giấy lại:

- Tại sao bây giờ mới đưa?

Mai nhìn ra ngoài cửa:

- Vì việc cần bí mật thì nay không cần thiết nữa.

Sau ngày ấy, Tân và Mai ít gặp nhau. Chiến tranh đi qua, họ đi về hai phía của cuộc đời. Không có một cuộc chia tay rõ ràng hay lời hứa nào.

leftcenterrightdel
Minh họa: MAI MINH 

Nửa thế kỷ sau, Tân đã già, vẫn chưa tìm được mộ người anh trai. Mỗi lần nhắc đến anh Vân, ông Tân vẫn nói: “Phải tìm được anh tôi”. Không phải vì ông tin rằng người chết cần một nơi để trở về, mà bởi người sống cần đúng nơi để đặt niềm tưởng nhớ.

Năm 2000, ông bắt đầu hành trình tìm mộ anh Vân. Khe Tù vẫn là một nơi xa xôi. Những con đường ngày trước nay đã thay đổi. Nhưng núi rừng thì vẫn vậy. Cỏ mọc. Suối chảy. Những quả đồi im lặng. Có người chỉ cho ông dấu vết một ngôi mộ ở cạnh cái miếu nhỏ, ông đi tìm nhiều lần mà không thấy. Có lúc ông muốn bỏ cuộc. Nhưng rồi lại nghĩ: “Anh mình đã nằm đó hơn năm mươi năm. Chẳng lẽ mình lại không tìm được?”.

Một buổi chiều, khoảng năm giờ. Trời quang. Gió thổi nhè nhẹ. Ông Tân đứng trước mô đất, cỏ xanh gần nhà tù Khe Tù, thắp hương. Khói hương bay lên, ông thấy lạnh người. Theo kinh nghiệm dân gian, ông lấy đôi đũa tre và quả trứng đã chuẩn bị từ nhà, cắm xuống đất. Một tay giữ đũa, một tay đưa quả trứng lại gần. Quả trứng chạm vào đầu đũa, nghe khẽ như tiếng thở. Ông giật mình. Quả trứng không rơi. Nó dính vào đầu đũa. “Cái lực nào đã giữ như vậy? Tình máu mủ?”. Ông giữ chặt, mắt nhòa đi. Bao nhiêu lần tìm kiếm. Bao nhiêu đêm nằm nhớ. Bỗng nhiên tất cả dồn lại trong khoảnh khắc ấy.

Ông thì thầm: “Anh Vân của em”. Gió thổi qua bãi cỏ. “Anh Vân ơi...”. Giọng ông vỡ ra: “Chúng em tìm được anh rồi”. Ông Tân khóc thành tiếng.

Sáng hôm sau, khi khai mộ, chiếc đũa vẫn đó. Quả trứng đã rơi xuống bên cạnh. Ông Tân đứng rất lâu trước nấm đất nhỏ, cảm xúc không thể gọi tên. Niềm vui? Nỗi đau? Hay sự thanh thản? Có lẽ là tất cả. Ông chỉ biết cuối cùng anh trai mình sẽ trở về nhà.

Tháng 10-2001, hài cốt liệt sĩ Nguyễn Sỹ Vân được đưa về. Xe tang đi qua Hàng Khay. Hồ Gươm ở ngay trước mắt. Tháp Rùa vẫn lặng lẽ như chưa từng chứng kiến điều gì. Ông tiến gần, ngước nhìn, trong một khoảnh khắc thấy Hồ Gươm-Tháp Rùa của năm 1948. Một đêm không trăng. Mặt hồ đen. Hai chàng trai bơi trong nước. Hai người đứng trên bờ cảnh giới. Và một lá cờ đang mở ra trong gió.

Ông nghe thấy giọng Mai: “Anh có sợ không?”. Và giọng anh Vân: “Có. Có những lúc sợ nhưng vẫn làm”. Ông bỗng hiểu, có lẽ đó mới là điều còn lại sau tất cả. Một con người biết mình sợ hãi điều gì nhưng vẫn bước tới...

Nhiều năm sau nữa, ông Tân có lần trở lại Hồ Gươm một mình. Ông ngồi trên chiếc ghế đá dưới hàng cây. Đúng chỗ ngày xưa ông từng ngồi chờ Mai. Hà Nội đã đổi khác. Ông đưa tay vào túi áo giữ mảnh giấy của Mai. Giấy đã vàng, nét chữ đã nhòe: “Có những việc chúng ta làm hôm nay, có thể chẳng ai biết. Nhưng một ngày nào đó, người ta sẽ nhìn thấy”. Ông ngước lên, Tháp Rùa hôm ấy không có lá cờ. Nhưng trong mắt ông, lá cờ vẫn còn đó. Nó bay trên mặt hồ của một đêm tháng 5. Bay trên tuổi trẻ của những người đã chết. Bay qua những năm tháng trong ký ức. Có những lá cờ, một khi đã được cắm vào lòng người thì không bao giờ có thể hạ xuống.

Truyện ngắn của ĐĂNG NGỌC