Người miền Trung sống giữa hai sức ép, một bên là núi, một bên là biển. Núi thì khô cằn, biển thì bất trắc. Đó là những vùng đất mà người ta lớn lên cùng tiếng gió rít qua mái tôn, quen với cảnh vừa dựng lại mái nhà sau bão thì mùa mưa năm sau đã tới. Ở đó, tín ngưỡng dân gian không đơn thuần là “mê tín” hay “thói quen văn hóa”, mà là một cơ chế tinh thần để con người chống chọi với nỗi bất an thường trực của đời sống.

Chỉ riêng khu vực Bắc Trung Bộ, mỗi năm trung bình phải hứng chịu từ 3 đến 5 cơn bão lớn, chưa kể mưa lũ, dông lốc và sạt lở đất. Khu vực này thường được gọi là vùng “chảo lửa, túi mưa” vì khí hậu khắc nghiệt bậc nhất cả nước. Chính hoàn cảnh tự nhiên ấy đã tạo ra một kiểu tâm lý cộng đồng rất đặc biệt: Càng gặp khó khăn trước thiên nhiên, con người càng có nhu cầu dựa vào tâm linh.

Và vì thế, dọc bờ biển từ Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh đến Quảng Trị hay Huế, người ta vẫn thấy những lăng cá Ông quay mặt ra biển, những lễ cầu ngư đầu năm, những bàn thờ nhỏ dựng trước mũi thuyền, những nén nhang cháy âm thầm trong đêm trước ngày ra khơi. Đó không phải là tàn dư lạc hậu. Đó là một cách để con người tự giữ mình khỏi tuyệt vọng.

Cuộc sống của ngư dân miền Trung gắn bó với biển nhưng cũng chịu tác động nhiều từ biển. Người ngoài nhìn biển thường thấy vẻ đẹp. Người làng chài nhìn biển vừa thân thương nhưng có sự dè chừng. Một cơn bão mạnh có thể cuốn đi cả gia sản tích cóp nhiều năm. Một chuyến ra khơi có thể không bao giờ trở về. Chính vì thế, tâm thức của cư dân ven biển miền Trung luôn tồn tại song song hai trạng thái: Yêu biển và sợ biển. Nỗi sợ ấy tích tụ qua nhiều thế hệ, rồi kết tinh thành tín ngưỡng. Từ lâu, ngư dân miền Trung tin rằng cá voi là loài cứu người trên biển. Họ gọi cá voi bằng cái tên kính trọng “cá Ông”. Nếu tàu gặp nạn, cá Ông sẽ nổi lên dìu thuyền vào bờ. Khi xác cá voi dạt vào bờ, người dân tổ chức chôn cất như với một con người thực sự. Sau vài năm, bộ xương được cải táng vào lăng thờ.

Tín ngưỡng ấy phổ biến dọc miền biển Trung Bộ và trở thành trung tâm của lễ hội cầu ngư-một trong những nghi lễ dân gian quan trọng nhất của cư dân miền biển. Nhưng nhìn sâu hơn, có thể thấy đây là một cơ chế tâm lý tập thể. Khi con người quá nhỏ bé trước thiên nhiên, họ cần tin rằng ngoài kia vẫn tồn tại một sức mạnh bảo hộ nào đó. Niềm tin ấy giúp họ đủ can đảm để tiếp tục ra khơi. Và từ đó, lễ cầu ngư là một nghi lễ chống lại sự bất an.

Ở nhiều làng biển miền Trung, lễ cầu ngư đầu xuân vẫn được duy trì rất trang trọng. Người dân cúng tế thần biển, cầu cho trời yên biển lặng, cá tôm đầy khoang, thuyền bè bình an. Tại Đà Nẵng, Lễ hội cầu ngư Thanh Khê đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thường được tổ chức vào mùa xuân, tập trung cao điểm từ ngày 14 đến 16 tháng Giêng hằng năm. Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở danh hiệu, mà ở việc lễ hội ấy vẫn có sức sống rất mạnh mẽ trong cộng đồng ngư dân với những hoạt động thi đan lưới, kéo co, gánh cá, ngoáy thúng, tổ chức tế lễ và rước thần biển. Đó là nghi thức tái tạo niềm tin cộng đồng.

leftcenterrightdel
Minh họa: MAI MINH 

Một ngư dân sau mùa biển động có thể mất trắng. Nhưng khi cả làng cùng đứng trước biển, cùng thắp nhang, cùng nghe tiếng trống lễ vang lên, người ấy cảm thấy mình không đơn độc. Tôn giáo lớn thường trả lời câu hỏi về linh hồn sau cái chết. Tín ngưỡng dân gian của ngư dân miền Trung thì thực tế hơn nhiều: Làm sao sống sót qua mùa bão tới. Người miền Trung không chỉ tin thần linh, họ còn “đọc” thiên nhiên, điều thú vị là tín ngưỡng dân gian miền biển không hoàn toàn tách rời kinh nghiệm thực tế. Nó thường đi cùng một kho tri thức dân gian rất phong phú. Ngư dân quan sát màu trời, hướng gió, độ mặn của nước, hình dạng mây để dự báo thời tiết. Nhiều câu tục ngữ truyền đời thực chất là kinh nghiệm khí tượng dân gian, như: “Ráng vàng thì nắng, ráng đỏ thì mưa”, hay: “Ráng mỡ gà, ai có nhà thì chống”.

Những kinh nghiệm này đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu về tri thức dân gian của cư dân ven biển. Nghĩa là, trong đời sống của ngư dân miền Trung, cái thiêng và cái thực không tách rời nhau. Họ vừa xem dự báo thời tiết, vừa cúng biển; vừa tin kinh nghiệm đi biển, vừa tin vào sự phù hộ của cá Ông. Đó là kiểu tư duy rất đặc trưng của cư dân sống trong môi trường rủi ro cao, họ tận dụng mọi thứ có thể giúp mình cảm thấy an toàn hơn.

Một quy luật khá rõ trong nghiên cứu văn hóa, đó là nơi nào thiên nhiên càng khắc nghiệt, đời sống tâm linh thường càng dày đặc. Không phải ngẫu nhiên mà miền Trung có rất nhiều đền, miếu ven biển, lăng cá Ông, miếu thờ thần Nam Hải hay các nghi lễ cúng cô hồn ngoài biển. Một cơn bão có thể biến một người trở nên trắng tay, mất hết người thân, nhà cửa, ruộng vườn. Bởi vậy, tín ngưỡng dân gian ở miền Trung không hào nhoáng hay triết lý cao siêu, mà nó gần với bản năng sinh tồn. Khi người ta thắp nhang trước lúc tàu rời bến, điều họ cầu không phải giàu sang mà là được an toàn trở về.

Nhiều nhà nghiên cứu hiện đại nhìn tín ngưỡng dân gian không chỉ dưới góc độ văn hóa, mà còn dưới góc độ tâm lý học cộng đồng. Trong những xã hội thường xuyên chịu thiên tai, nghi lễ giúp giảm cảm giác hỗn loạn và bất lực. Nó tạo cho cộng đồng cảm giác rằng mọi thứ vẫn còn trật tự, rằng con người chưa hoàn toàn bị bỏ mặc trước tự nhiên.

Điều này đặc biệt rõ ở Bắc Trung Bộ, nơi người dân phải sống trong nhịp điệu mùa bão gần như hằng năm. Theo thống kê khí tượng, khu vực này liên tục chịu nhiều đợt mưa lớn, lũ quét và áp thấp nhiệt đới với cường độ ngày càng bất thường. Trong hoàn cảnh ấy, nghi lễ cộng đồng có tác dụng gắn kết tinh thần rất lớn. Một làng chài sau bão thường không chỉ mất vật chất, mà còn bị tổn thương tâm lý tập thể. Những lễ cầu an, lễ cầu ngư hay cúng biển thực chất là cách cộng đồng tự chữa lành cho chính mình.

Ngày nay, ngư dân miền Trung có điện thoại thông minh, có máy định vị GPS, được dự báo thời tiết, có dự báo bão theo giờ. Nhưng trước khi ra khơi, nhiều người vẫn thắp nhang. Nhiều chủ tàu vẫn xem ngày nước lớn, ngày xuất bến. Những lễ cầu ngư vẫn đông người tham gia. Điều đó cho thấy khoa học không hoàn toàn thay thế nhu cầu tâm linh. Bởi khoa học giúp con người dự báo rủi ro. Nhưng tâm linh giúp con người chịu đựng nỗi lo về rủi ro ấy. Hai thứ đó không nhất thiết đối lập nhau. Thậm chí, trong nhiều trường hợp, tín ngưỡng dân gian còn góp phần giữ gìn cấu trúc cộng đồng truyền thống vốn đang bị đô thị hóa và kinh tế thị trường làm xói mòn rất mạnh. Khi cả làng cùng tham gia lễ hội cầu ngư, họ không chỉ “cúng thần”. Họ đang xác nhận lại rằng mình vẫn thuộc về cùng một cộng đồng. Trong thời đại mà con người ngày càng cô độc, chức năng ấy có lẽ còn quan trọng hơn trước.

Hãy hình dung một đêm miền Trung biển động dữ dội. Gió quất vào mái nhà như muốn xé tung mọi thứ. Người đàn bà trong xóm chài ngồi chờ chồng ngoài khơi. Trên bàn thờ nhỏ là nén nhang cháy đỏ. Khoảnh khắc ấy, tín ngưỡng dân gian hiện ra đúng bản chất của nó: Không phải giáo điều, mà là hy vọng chồng cô ấy sẽ trở về, bình an... Và có lẽ, chính những niềm tin nhỏ bé ấy đã giúp người miền Trung tồn tại qua hàng trăm năm bão lũ. Khi con người ở gần nhất thiên nhiên, cảm nhận một cách trực tiếp thiên nhiên đang chạm đến và luôn ở trong mình, mới hiểu chúng ta mỏng manh đến mức nào.

      ***

Tôi nhớ một ngày mùa đông năm mười bốn tuổi, tôi chạy theo người bạn gái cùng lớp dọc bờ biển Cửa Tùng, Quảng Trị. Cha của bạn là ngư dân đi biển và cơn bão bất ngờ ập tới... Bạn tôi vừa chạy vừa khóc cạn nước mắt: “Cha ơi, cha mô rồi”. Mấy chục năm sau, tôi tình cờ gặp lại bạn ở Nha Trang, bạn kéo tôi đến thắp hương ở lăng Ông tại làng chài Hòn Rớ. Bạn rì rấm khấn nguyện rất lâu rồi nói với tôi, có khi nào cha của bạn được Ông mang về đây không?

Tôi cũng như bạn, tin rằng cha của bạn không hề đơn độc khi chống chọi trong cơn bão tàn khốc năm xưa. Rằng cuối cùng, cha của bạn đã được Ông nâng đỡ, đưa về một nơi nào đó để yên nghỉ, an lành...

Tùy bút của TRẦN HOÀI