Sự dịch chuyển này không hề ngẫu nhiên. Trong suốt nhiều thập kỷ hậu Chiến tranh thế giới thứ hai, cấu trúc an ninh của Đức được xây dựng dựa trên một tiền đề bất biến: Mỹ sẽ luôn có mặt để bảo đảm sự tồn vong của đồng minh. Tuy nhiên, tiền đề đó đã bị lung lay tận gốc rễ bởi những chuyển dịch địa chính trị đầy thực dụng từ phía bên kia đại dương, nhất là khi Lầu Năm Góc cắt giảm đáng kể quân số tại các căn cứ trọng điểm như Ramstein hay Grafenwoehr. Đối với Berlin, đó không đơn thuần là một động thái điều chuyển lực lượng, mà là một tín hiệu về sự thoái lui chiến lược. Khi các nguồn lực của Mỹ bị dàn mỏng, "chiếc ô hạt nhân" từng được coi là vĩnh cửu giờ đây chỉ còn là một lời cam kết mang tính thời điểm.

leftcenterrightdel
 Tổng thống Pháp Emmanuel Macron và Thủ tướng Đức Friedrich Merz — Một cái bắt tay không chỉ mang tính ngoại giao, mà là sự xác định của một trục quyền lực mới giữa lòng châu Âu. (Ảnh: Ludovic MARIN)

Nỗi thất vọng tích tụ theo thời gian đã đẩy niềm tin vào "Điều 5"-trái tim và linh hồn của NATO đến trạng thái xói mòn nghiêm trọng. Nếu Washington không còn sẵn sàng hy sinh lợi ích cốt lõi để bảo vệ một Berlin hay Paris thì liên minh chỉ còn tồn tại trên giấy tờ. Đức bỗng chốc rơi vào trạng thái "cô độc chiến lược" và bắt đầu thảo luận công khai về khả năng tiếp cận một giải pháp hạt nhân châu Âu.

Việc một quốc gia kiềm chế quân sự như Đức lại cân nhắc can dự vào năng lực răn đe hạt nhân là minh chứng rõ nhất cho mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng hiện nay. Giới lãnh đạo Đức giờ đây cho rằng một quốc gia không có tiếng nói trong cơ chế răn đe hạt nhân sẽ mãi mãi là một thực thể thụ động trên bàn cờ của các siêu cường. Sự chuyển dịch này mang tính hệ thống, bởi nó xuất phát từ nhận thức rằng sự bảo hộ của Mỹ đã chuyển từ một "hằng số ổn định" sang một "biến số đầy rủi ro".

Trong bối cảnh đó, trục Berlin-Paris trở thành lựa chọn sống còn. Những cuộc đàm phán ngầm giữa hai cường quốc hàng đầu Liên minh châu Âu (EU) đã được đẩy mạnh nhằm xây dựng một cơ chế răn đe hạt nhân thuần châu Âu, tách biệt khỏi sự kiểm soát của Washington. Đây không phải là việc Đức tự chế tạo vũ khí hạt nhân, mà là một sự "cộng sinh chiến lược" đầy tinh vi. Trong mô hình này, Pháp cung cấp kho vũ khí hạt nhân sẵn có cùng quyền kiểm soát kỹ thuật, trong khi Đức đóng vai trò là hậu phương tài chính và hậu cần vững chắc. Pháp cần tiềm lực kinh tế của Đức để hiện đại hóa kho vũ khí hạt nhân tốn kém; ngược lại, Đức cần "quyền lực cứng" của Pháp để khẳng định vị thế mà không phải chịu sự chi phối từ các quyết định thất thường của Mỹ.

Tuy nhiên, sự chuyển dịch này cũng tạo ra sự phân cực rõ rệt trong lòng NATO. Liên minh bị bẻ đôi thành một "Tây Âu tự chủ" do Đức-Pháp dẫn đầu và một "Đông Âu thân Mỹ" gồm Ba Lan và các quốc gia Baltic, những nước vốn vẫn coi Mỹ là lực lượng duy nhất có đủ khả năng răn đe thực tế. Sự rạn nứt này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của khối, khi cuộc chiến giành quyền kiểm soát giữa các tập đoàn quốc phòng châu Âu và Mỹ bùng nổ. Việc Berlin và Paris thúc đẩy khí tài "made in Europe" để giảm bớt lệ thuộc chuỗi cung ứng là một bước đi mà Washington coi là sự phản bội về cả kinh tế lẫn quân sự.

Nhưng đối với giới lãnh đạo tại Berlin, cái giá của sự phụ thuộc đã trở nên quá đắt. NATO hiện đang đứng trước một nguy cơ đổ vỡ. Việc xây dựng một "pháo đài châu Âu" không chỉ là nhu cầu quân sự, mà là yêu cầu sống còn để tự quyết định số phận trong một thế giới đang định nghĩa lại các quy tắc quyền lực. Đây là cuộc thử nghiệm khắc nghiệt nhất đối với chính trị Đức kể từ năm 1945. Sự chuyển hướng từ "Đại Tây Dương" sang "châu Âu" không đơn giản là thay đổi đối tác, mà là thay đổi cả một hệ tư tưởng về an ninh và chủ quyền.

Kết thúc kỷ nguyên phục tùng cũng là lúc bắt đầu của một chương mới đầy bất định. Câu hỏi lớn nhất lúc này không còn là làm sao để duy trì sự hài lòng của Washington, mà là làm sao để sự cộng sinh Berlin-Paris trở nên đủ vững chắc trước những cơn bão táp từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Sự rạn nứt xuyên Đại Tây Dương có thể là dấu chấm hết cho một NATO cũ kỹ, nhưng đồng thời cũng là sự khởi đầu cho một thực thể châu Âu trưởng thành và thực dụng hơn. Quá trình này đầy rẫy những rào cản pháp lý và sự phản kháng nội bộ, nhưng nó dường như là con đường duy nhất không thể đảo ngược nếu châu Âu không muốn trở thành một quân cờ trong các cuộc mặc cả giữa các siêu cường khác.

Cuối cùng, trục Berlin-Paris sẽ phải chứng minh rằng họ không chỉ bảo vệ lợi ích của hai quốc gia lõi mà còn có khả năng bao quát và bảo đảm an ninh cho toàn lục địa, bao gồm cả những quốc gia Đông Âu đang hoài nghi. Nếu không làm được điều đó, sự tự chủ chiến lược sẽ chỉ là một tên gọi khác của sự chia rẽ. Tuy nhiên, với những bước đi quyết đoán, châu Âu đang cho thấy họ sẵn sàng dấn thân vào một hành trình mới, nơi "chiếc ô" của họ được thêu dệt bằng chính bản sắc và sức mạnh của người châu Âu.

MINH HUYỀN