Bố tôi kể chậm rãi như sợ làm rơi mất một mảnh thời gian đã được cất giữ rất lâu. Ông nói rằng, ngày ấy, sau Tết Nguyên đán không lâu, ông được nghe bài hát “Mùa xuân đầu tiên” của nhạc sĩ Văn Cao phát trên Đài Tiếng nói Việt Nam. Nghe xong, trong lòng ông bỗng dâng lên một niềm vui rất lạ. Không phải cảm xúc chiến thắng thường thấy trong những bài ca cách mạng lúc đó, mà là một thứ vui hiền lành, sâu lắng, như thể lần đầu tiên con người được phép tin rằng, từ nay cuộc sống có thể quay về với những điều bình thường nhất.

Chính từ khoảnh khắc ấy, bố tôi đã nghĩ đến chuyện đặt tên cho đứa con sắp chào đời. Ông bảo, nếu là con gái, ông sẽ đặt tên là Xuân, cái tên mềm mại, gói ghém ước vọng về một đời sống yên lành. Nếu là con trai, sẽ đặt tên là Thắng với ý nghĩa không chỉ là chiến thắng của dân tộc, mà là chiến thắng của lòng người trước khó khăn, thử thách. Vài tháng sau, tôi ra đời mang theo cái tên ấy.

Nghe bố kể, tôi sững lại ít phút. Bởi suốt nhiều năm, tôi yêu nhạc Văn Cao theo cách của một người Việt nghe nhạc rất bình dị: Rung động vì giai điệu, lắng lại vì ca từ, kính trọng một tài năng lớn. Nhưng đến lúc ấy tôi mới hiểu rằng, “Mùa xuân đầu tiên” đã đi vào đời sống gia đình tôi theo một cách rất tự nhiên và bền bỉ.

leftcenterrightdel

Nửa thế kỷ với “Mùa xuân đầu tiên”. Minh họa: QUANG CƯỜNG 

Hôm ấy, tôi mở to bài hát cho cả nhà cùng nghe. Chẳng ai trong gia đình nói gì. Mắt mẹ tôi long lanh giọt hạnh phúc, sum vầy. Dường như các em tôi đang trò chuyện với chính mình. Ngoài kia, mùi bánh chưng, mùi khói bếp, mùi hoa Tết quyện vào nhau. Trong nhà, tiếng nhạc Văn Cao ngân lên êm đềm, dịu dàng. Từ đó, thành lệ, mỗi dịp Tết đến, bên cạnh những sản vật dung dị của quê hương; bên cạnh mâm cỗ, chén trà và câu chuyện sum vầy thì “Mùa xuân đầu tiên” luôn có mặt như một thành viên trong gia đình chúng tôi.

Bố tôi có thói quen nghe radio từ thời trẻ. Với ông, chiếc đài không chỉ là phương tiện nghe tin tức hay âm nhạc, mà là một phần của ký ức. Ông kể, thập niên 1970, ai có cái đài đeo bên hông thì oai lắm. Nó không chỉ là gia tài mà còn là dấu hiệu của tri thức, của văn hóa, của việc được kết nối với thế giới rộng lớn ngoài kia. Đến nay, bố tôi vẫn giữ thói quen ấy. Xuân đến, bên ấm trà sen, hình ảnh bố tôi lắng nghe chương trình ca nhạc trên Đài Tiếng nói Việt Nam đã ăn sâu trong ký ức của tôi.

Trước đây, qua chiếc radio, bố tôi đã nghe tin chiến thắng, nghe những bản nhạc đi cùng năm tháng chiến tranh, rồi nghe “Mùa xuân đầu tiên”. Âm thanh phát ra từ chiếc loa nhỏ, đôi khi rè, đôi khi nhiễu sóng, nhưng cảm xúc thì rất thật và ấm áp. Có lẽ chính vì vậy mà đến tận hôm nay, mỗi khi bài hát vang lên, tôi không chỉ ngấm lời bài hát trong sáng mà còn thấy ký ức của gia đình, của một thế hệ.

Giờ đây, tôi đã bước sang tuổi năm mươi và nhạc phẩm “Mùa xuân đầu tiên” của nhạc sĩ Văn Cao cũng đã đi xuyên qua tròn nửa thế kỷ. Thời gian đủ dài để gạn lọc mọi hào quang giả tạm, đủ khắc nghiệt để thử thách giá trị thật của một tác phẩm. Và bài hát ấy vẫn còn nguyên sức sống, vẫn đủ khiến con người ta chậm lại, lắng nghe. Tôi tự hỏi: Mùa xuân, rốt cuộc, bắt đầu từ đâu?

Có lẽ, như Văn Cao đã cảm nhận, mùa xuân bắt đầu từ sự yên ổn trong lòng người. Bởi vậy, “Mùa xuân đầu tiên” không mang âm hưởng hùng tráng thường thấy sau chiến thắng, mà là một bản nhạc nhẹ nhàng, đầm ấm và rất người. Nó giống như một hơi thở sâu sau chặng đường dài mệt mỏi. Phải chăng Văn Cao muốn dùng lời ca và giai điệu để đưa con người trở về nơi sâu thẳm tâm hồn?

Tôi nghĩ, dấu ấn đặc sắc nhất của Văn Cao trong “Mùa xuân đầu tiên” không về mặt kỹ thuật, cũng không phải vì bài hát nổi tiếng ngay khi ra đời, mà bởi nó kết tinh trọn vẹn nhân cách nghệ sĩ và chiều sâu tư tưởng của một con người đã đi qua quá nhiều dâu bể. Một người từng im lặng suốt nhiều năm trong dòng nhạc chính trị, nhưng khi cất tiếng lại chọn nói về tình thương, về sự bình thường, về niềm vui giản dị của con người.

Bây giờ, mỗi khi nghe lại bài hát, tôi thấy “Mùa xuân đầu tiên” của Văn Cao là bản nhạc của sự trở về. Đó là sự trở về với con người, với gia đình, với niềm tin rằng, sau mọi biến động, điều còn lại quý giá nhất vẫn là tình thương và sự bình yên.

“Mùa xuân đầu tiên” đã đi cùng cuộc đời tôi như thế: Từ câu chuyện đặt tên chưa thành hình đến những cái Tết đoàn viên, đến tuổi năm mươi nhìn lại. Bài hát chứng kiến sự đổi thay của đất nước, của gia đình, của chính tôi. Có những mùa xuân vui, có những mùa xuân trầm, nhưng bản nhạc ấy vẫn vang lên khi Tết đến, xuân về. Với tôi, nó như một mốc neo tinh thần, là lời nhắc bản thân hãy trân trọng từng khoảnh khắc, hãy luôn tin vào những điều tốt đẹp giản dị.

Có lẽ ý nghĩa ấy cũng là lý do vì sao tác phẩm "Mùa xuân đầu tiên" được yêu thích và sống với thời gian, tồn tại trong ký ức của nhiều người lâu đến thế. Bài hát ấy được truyền lại qua những câu chuyện gia đình, qua ấm trà, qua chiếc radio cũ, qua những cái Tết sum vầy. Và khi một bài hát trở thành một phần của đời sống con người thì nó đã vượt ra khỏi phạm vi nghệ thuật thuần túy để trở thành văn hóa, trở thành ký ức chung. Từ đó mới làm nên sức sống lâu bền của ca khúc. Để lại một mùa xuân không bao giờ cũ trong lòng thính giả.

“Mùa xuân đầu tiên” viết cho khoảnh khắc đất nước vừa có được hòa bình và ở chiều dài của thời gian, ca khúc ấy còn âm thầm đi cùng Việt Nam trên con đường phát triển hiện đại như một mạch nguồn tinh thần bền bỉ. Nghe lại bài hát hôm nay, giữa nhịp sống gấp gáp của đô thị, giữa những công trình vươn cao và những tuyến đường mở rộng, tôi vẫn nhận ra trong đó một lời nhắc nhẹ nhàng, rằng mọi phát triển đều cần bắt đầu từ sự bình yên trong lòng người.

Tôi nghĩ, “Mùa xuân đầu tiên” không dừng lại ở những nốt nhạc mà đã hóa thành một mạch ngầm chảy lặng lẽ dưới lòng phố thị hôm nay. Giữa tiếng còi xe hối hả và những khối bê tông vươn cao che khuất cả tầm nhìn, khi con người ta mải mê đuổi theo vận tốc, sự hoành tráng thì bài hát vẫn là khoảng lặng đẹp đẽ để ta kịp nhìn lại nhịp thở của chính mình và xã hội.

Văn Cao đã gieo một hạt mầm bình an vào lòng đất năm ấy, để rồi nửa thế kỷ sau nó vẫn nở hoa giữa những tâm hồn biết chậm lại. Mùa xuân của nhạc sĩ là độ ấm của bàn tay nắm lấy bàn tay, bằng sự tử tế được nâng niu như báu vật sau những bão dông. Việt Nam có thể đang bước đi rất nhanh, nhưng tôi tin, trong hành trang của mỗi người Việt vẫn luôn cần một "mùa xuân" như thế để định vị lại lòng nhân ái.

Gió xuân lại về. Tôi ngồi trong phòng nhưng vẫn nghe thấy tiếng rè rè từ chiếc radio của bố năm nào. Thanh âm ấy nhắc tôi rằng: Sau tất cả những hào quang, điều còn lại sau cùng khiến con người ta muốn sống và được sống, vẫn là sự trở về. Trở về với cái tôi bản ngã, với gia đình, với một mùa xuân xanh biếc của tình thương. Đó là một mùa xuân chưa bao giờ xưa cũ.

MẠNH THẮNG