Nhận diện "mã gen văn hóa"
“Mã gen văn hóa” của dân tộc Việt Nam không phải là một khái niệm trừu tượng mà là kết tinh của hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước. Đó là chủ nghĩa yêu nước nồng nàn, là ý chí tự cường, tinh thần đại đoàn kết, lòng nhân ái, nghĩa tình, bản lĩnh tiếp biến văn hóa trong quá trình giao lưu mà vẫn giữ vững bản sắc. Những giá trị ấy không chỉ tạo nên diện mạo văn hóa mà còn tạo nên sức bền, sức chống chịu và khả năng phục hồi của dân tộc trước mọi biến động.
Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7-1-2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam tiếp tục khẳng định: “Văn hóa là kết tinh những giá trị tốt đẹp của dân tộc trong tiến trình hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước; là nguồn lực nội sinh quan trọng hun đúc trí tuệ, tâm hồn, khí phách và bản lĩnh người Việt Nam”. Tiếp nối tinh thần đó, Báo cáo chính trị tại Đại hội XIV của Đảng yêu cầu: “Phát huy có hiệu quả giá trị văn hóa và tinh thần cống hiến của con người Việt Nam, để văn hóa thực sự trở thành nguồn lực nội sinh, động lực và hệ điều tiết phát triển đất nước”.
Những định hướng đó không chỉ khẳng định vai trò của văn hóa trong phát triển mà còn đặt ra yêu cầu phải phát huy văn hóa như một “lá chắn mềm” nhưng có sức mạnh sâu xa trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Kích hoạt "kháng thể nội sinh"
Điều cốt lõi là phải xây dựng được một cơ chế tự bảo vệ từ bên trong-một “hệ miễn dịch xã hội” đủ mạnh để chủ động nhận diện, sàng lọc và vô hiệu hóa những yếu tố tiêu cực. Hệ miễn dịch đó không hình thành một cách tự nhiên mà được cấu thành từ những tầng giá trị văn hóa cốt lõi, vận hành như những lớp lá chắn liên hoàn, trong đó nổi bật là 3 tầng: Yêu nước-đoàn kết-chân, thiện, mỹ.
Yêu nước và tự hào dân tộc chính là tầng lá chắn sâu nhất, bền vững nhất và có ý nghĩa quyết định trong việc bảo vệ nền tảng lịch sử và bản sắc văn hóa. Lòng yêu nước không chỉ là một trạng thái cảm xúc mà là một hệ giá trị đã được kiểm chứng qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tình cảm thiêng liêng gắn với ý thức trách nhiệm, với tinh thần sẵn sàng hy sinh vì lợi ích chung, với khát vọng bảo vệ và phát triển đất nước. Trong bối cảnh hiện nay, khi các thế lực thù địch tìm cách xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành quả cách mạng, làm sai lệch nhận thức xã hội, thì chính lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc là bộ lọc đầu tiên.
Điểm đáng chú ý là, trong thời đại số, sự xuyên tạc lịch sử không còn diễn ra một cách thô sơ mà được ngụy trang dưới nhiều hình thức tinh vi, từ các nội dung giải trí, video ngắn, bài viết trên mạng xã hội cho đến các sản phẩm truyền thông mang tính “phi học thuật”. Những nội dung này thường không phủ nhận trực diện mà cố tình cắt ghép, diễn giải lại sự kiện lịch sử theo hướng lệch lạc, làm sai lệch nhận thức. Nếu không có một nền tảng giá trị vững chắc, người tiếp nhận rất dễ bị cuốn theo những thông tin có vẻ hợp lý nhưng thực chất là sai lệch.
Chính vì vậy, việc nuôi dưỡng lòng yêu nước trong điều kiện mới không thể chỉ dừng lại ở truyền đạt kiến thức mà phải chuyển hóa thành niềm tin, thành cảm xúc và hành động. Khi lịch sử không chỉ được “biết” mà còn được “cảm”, khi truyền thống không chỉ được “nhắc lại” mà còn được “sống cùng”, thì sức đề kháng văn hóa sẽ được hình thành một cách tự nhiên. Như cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã khẳng định: “Văn hóa là hồn cốt của dân tộc... Văn hóa còn thì dân tộc còn, văn hóa mất thì dân tộc mất”. Câu nói ấy không chỉ là một nhận định mà còn là một cảnh báo: Nếu để văn hóa bị xói mòn thì nền tảng tồn tại của dân tộc cũng sẽ bị lung lay!
Nếu tầng thứ nhất tạo nên nền tảng tinh thần thì tình đoàn kết, nghĩa đồng bào chính là tầng lá chắn thứ hai, giữ vai trò bảo vệ sự ổn định và gắn kết xã hội trong hiện tại. Trong mọi thời kỳ, đoàn kết luôn là sức mạnh cốt lõi của dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội ngày càng đa dạng, khi các mối quan hệ ngày càng phức tạp thì việc giữ vững sự đoàn kết không còn là điều hiển nhiên, mà đòi hỏi sự nỗ lực bền bỉ và có ý thức...
Thực tiễn đã chứng minh, trong những thời điểm khó khăn như đại dịch Covid-19 hay thiên tai, bão lũ, tinh thần đoàn kết của người Việt Nam được khơi dậy mạnh mẽ. Từ sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị đến sự chung tay của người dân, tất cả đã tạo nên một “thế trận lòng dân” vững chắc. Khi lòng dân đã vững thì mọi âm mưu chia rẽ đều khó có thể thành công. Đây chính là “kháng thể" có khả năng vô hiệu hóa các tác động tiêu cực một cách hiệu quả.
Ở tầng thứ ba, “chân, thiện, mỹ” đóng vai trò như một bộ lọc định hướng hành vi của mỗi cá nhân, đặc biệt trong môi trường số. Nếu hai tầng trước tạo nên nền tảng và sự gắn kết thì tầng này quyết định chất lượng của hành vi xã hội. Trong không gian mạng, nơi thông tin thật-giả, đúng-sai đan xen, thì chính chuẩn mực đạo đức và thẩm mỹ sẽ quyết định cách con người tiếp nhận và phản ứng.
"Phác đồ" bảo vệ và sức sống của văn hóa Việt Nam
Khi “mã gen văn hóa” được bồi đắp liên tục và phát huy đúng hướng, mỗi công dân, mỗi cán bộ, đảng viên sẽ trở thành một chủ thể có năng lực tự bảo vệ. Khi đó, xã hội không chỉ phản ứng trước cái xấu mà còn chủ động tạo ra cái tốt, không chỉ ngăn chặn mà còn dẫn dắt.
Trước hết, phải thể chế hóa hệ giá trị văn hóa thành những chuẩn mực cụ thể, có khả năng chi phối hành vi xã hội. Nếu văn hóa chỉ dừng lại ở khẩu hiệu thì sẽ khó tạo ra tác động thực chất. Khi được cụ thể hóa thành các tiêu chí, quy chuẩn và được tích hợp vào hệ thống đánh giá phát triển, văn hóa sẽ trở thành một yếu tố có tính “ràng buộc mềm”, nhưng lại có sức ảnh hưởng sâu rộng. Việc đưa tiêu chí văn hóa vào đánh giá hiệu quả phát triển kinh tế-xã hội không chỉ giúp cân bằng giữa tăng trưởng và bền vững mà còn góp phần định hướng hành vi của các chủ thể trong xã hội.
Để thực thi giải pháp này, biện pháp trọng tâm là khẩn trương luật hóa và đưa hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam vào các bộ quy tắc ứng xử. Chúng ta cần thiết lập bộ chỉ số đánh giá văn hóa áp dụng cho người đứng đầu. Cụ thể, không thể cất nhắc, bổ nhiệm những cán bộ lãnh đạo để địa phương, đơn vị mình xảy ra tình trạng suy đồi về đạo đức xã hội, tệ nạn tràn lan, hoặc phá vỡ các thiết chế di sản để nhường chỗ cho các dự án kinh tế đổi đất lấy hạ tầng.
Tuy nhiên, thể chế chỉ là “khung”, còn “chất” của văn hóa nằm ở con người. Vì vậy, giải pháp thứ hai là đổi mới căn bản giáo dục văn hóa, lịch sử và đạo đức. Trong điều kiện hiện nay, việc truyền đạt kiến thức theo lối truyền thống không còn đủ sức hấp dẫn. Cần chuyển từ “truyền thụ” sang “trải nghiệm”, từ “áp đặt” sang “khơi gợi”, từ “ghi nhớ” sang “cảm nhận”. Khi lịch sử được kể bằng những hình thức sinh động, giá trị được truyền tải bằng cảm xúc, thì việc tiếp nhận sẽ trở nên tự nhiên và bền vững hơn.
Hơn nữa, trong bối cảnh hiện nay, không gian mạng không chỉ là môi trường giao tiếp mà còn là “trận địa” quan trọng. Nếu không chủ động, chúng ta sẽ bị động trước các luồng thông tin. Vì vậy, cần phát huy vai trò của các cơ quan truyền thông, ứng dụng công nghệ mới để lan tỏa nội dung tích cực, tạo ra dòng chảy chủ lưu trong không gian thông tin.
Yếu tố quyết định vẫn là con người, đặc biệt là đội ngũ cán bộ, đảng viên. Nếu những “hạt nhân” này không vững thì mọi giải pháp sẽ khó phát huy hiệu quả. Vì vậy, xây dựng đội ngũ cán bộ có bản lĩnh, đạo đức, trách nhiệm và có năng lực là yêu cầu mang tính then chốt. Văn hóa nêu gương phải trở thành chuẩn mực hành động. Khi mỗi cán bộ gương mẫu thì niềm tin của nhân dân sẽ được củng cố, và đó chính là nền tảng để xây dựng sức mạnh nội sinh từ "mã gen văn hóa".
DUY HƯNG - ĐỨC MINH - CÔNG THÁI