Văn chương được sinh ra từ đời sống, đi qua đời sống rồi trở lại nâng đỡ đời sống. Và suy cho cùng, văn chương sinh ra không phải để phô diễn chữ nghĩa mà để giúp con người sống tốt hơn, đẹp hơn và thiện hơn. Thực tế, trong suốt chiều dài lịch sử dân tộc, những tác phẩm văn chương có sức sống lâu bền nhất là những trang viết biết đặt con người vào trung tâm, biết chở đạo lý bằng con đường của tình cảm.

Văn chương được hình thành từ những điều rất nhỏ. Một bát cơm chan canh rau trong bữa tối nghèo. Một người mẹ chờ con qua cơn bom đạn. Một người lính đứng gác trong đêm lạnh, nghĩ về mái nhà xa. Không có những điều ấy, chữ nghĩa chỉ là vỏ rỗng. Người cầm bút, vì thế, không thể đứng ngoài cuộc đời. Họ phải đi trong đời sống, phải nếm trải, phải đau cùng nỗi đau của con người thì chữ viết ra mới có sức nặng.

Đạo lý trong văn chương không phải là những lời răn dạy khô cứng. Người đọc không bị ép phải “học” đạo lý mà tự rút điều quan trọng sau câu chuyện. Nói cách khác, văn chương thuyết phục con người bằng cảm xúc, chạm đến trái tim con người bằng sự đồng cảm.

leftcenterrightdel

Minh họa: QUANG CƯỜNG 

Lịch sử văn học Việt Nam có không ít tác phẩm như thế. Những trang viết về người nông dân lam lũ, về người lính thời chiến, về những phận người nhỏ bé trong cơn xoáy thời cuộc. Nhân vật có thể nghèo, có thể thất bại, thậm chí gục ngã nhưng họ không đánh mất phẩm giá. Chính ở điểm ấy, đạo lý được truyền đi, nhẹ nhàng mà sâu sắc.

Ví dụ, chúng ta có kho tàng triết lý sống giản dị mà sâu sắc của nhân dân, thể hiện rõ quan niệm "người ta là hoa đất" trong văn học dân gian (tục ngữ, ca dao) mà bất cứ người Việt nào cũng thuộc, như: "Thương người như thể thương thân"; "Đói cho sạch, rách cho thơm"... Đó chính là đạo lý được đúc kết từ đời sống, hướng con người tới lòng nhân ái và sự cao quý của tâm hồn.

Ví dụ, trong “Truyện Kiều”, Nguyễn Du đã thông qua thân phận của Thúy Kiều bày tỏ lòng thương cảm sâu sắc với số phận con người, nhất là người phụ nữ trong xã hội cũ. Sự đồng cảm và nỗi đau này là biểu hiện cao của tinh thần nhân đạo.

“Chí Phèo” của Nam Cao là tác phẩm vượt lên sự lên án để đi sâu vào nỗi đau khổ của kiếp người lầm than, phản ánh "tiếng đau khổ... thoát ra từ những kiếp lầm than". Nó đặt ra câu hỏi về sự tha hóa và khát vọng được làm người lương thiện.

“Vợ nhặt” của Kim Lân đã cho người đọc thấy giữa cảnh đói khát, tác phẩm làm bừng sáng lên sức mạnh của tình người và khát vọng sống. Hành động "nhặt vợ" của Tràng là minh chứng cho đạo lý: Tình yêu thương có thể nảy sinh ngay trên bờ vực của cái chết.

Trên thế giới, những tác phẩm văn học được nhân loại yêu mến sống mãi với thời gian thường là những tác phẩm thể hiện tư tưởng, lòng nhân ái.

Ví dụ, khi nói về "Những người khốn khổ" của Victor Hugo là độc giả nghĩ ngay đến bản anh hùng ca về lòng nhân ái và sự vươn lên của con người. Hành động tha thứ của giám mục Myriel đối với Jean Valjean đã thay đổi cả một số phận, thể hiện sức mạnh của sự cứu rỗi bằng tình yêu thương và lòng khoan dung.

Hay người đọc sẽ rất nhớ tiểu thuyết "Chiến tranh và hòa bình" của Lev Tolstoy. Đó là một tác phẩm nghệ thuật phải là kết quả của tình yêu... vì một xã hội công bằng, bình đẳng. Nó đi tìm vẻ đẹp và ý nghĩa cuộc sống giữa hỗn loạn chiến tranh, đề cao các giá trị gia đình, tình yêu và sự hòa hợp với cộng đồng.

Khi đọc “Ông già và biển cả” của Ernest Hemingway, độc giả thích thú, tâm đắc với sự ngợi ca phẩm giá và ý chí của con người trước thiên nhiên. Dù chỉ mang về bộ xương cá, hành trình đơn độc của ông lão Santiago không hề là thất bại, mà là một chiến thắng về tinh thần, khẳng định sự cao quý trong nỗ lực theo đuổi lý tưởng.

Tình cảm là linh hồn của chữ nghĩa. Một tác phẩm có thể đúng về lý lẽ, chặt chẽ về cấu trúc, nhưng nếu thiếu tình cảm, nó sẽ không sống lâu trong lòng người đọc. Văn chương chỉ thật sự có sức lay động khi người viết đặt vào đó sự rung động chân thành của mình.

Có những câu văn hay khiến ta nhớ mãi không phải vì kỹ thuật viết chuẩn xác mà vì nó đúng với một khoảnh khắc của đời sống. Đúng với nỗi nhớ, nỗi buồn, niềm vui hay một cảm giác mong manh rất khó gọi tên. Nhiều khi tác giả chỉ đưa ra một chi tiết nhỏ: Một ánh mắt, một cái nắm tay, một bữa cơm nguội chờ người về muộn... cũng đủ khiến người đọc không thể quên.

Thực tế, ta thấy ở những tác phẩm lớn, tác giả thường không lên giọng mà lột tả bằng nhân vật, chi tiết điển mình rất đời thường. Khi đối diện với những trang viết ấy, người đọc tự điều chỉnh nhịp thở của mình để tiếp nhận giá trị, cái hay và cái đẹp. Đọc xong, người đọc sẽ tự ngẫm nghĩ và đặt câu hỏi về cách sống, cách đối xử với người khác. Đạo lý trong văn chương vì thế không bị áp đặt mà được tiếp nhận một cách tự nhiên.

Nhân vật văn học cũng chính là những tấm gương đạo đức rất đời. Họ có thể sai lầm, do dự, thậm chí yếu đuối. Nhưng trong khoảnh khắc quyết định, họ biết chọn điều đúng, biết hy sinh phần lợi ích riêng để giữ lại phần người. Qua họ, người đọc soi lại mình, nhận ra những điều cần giữ giữa đời sống muôn vàn cám dỗ.

Cái đẹp trong văn chương không tách rời cái thiện. Ngay cả khi phản ánh mặt tối của xã hội, văn chương chân chính vẫn hướng con người về ánh sáng đủ để ta nhìn thấy nhau rõ hơn, thương nhau nhiều hơn.

Trong đời sống hiện đại, khi tốc độ trở thành thước đo phổ biến, con người dễ rơi vào trạng thái vô cảm. Tin tức dồn dập, hình ảnh bạo lực, bi kịch xuất hiện hằng ngày trên các phương tiện truyền thông.

Trong xã hội hiện đại, văn chương đóng vai trò như một điểm tựa tinh thần. Đọc một trang văn hay, ta không thể lướt qua. Ta phải dừng, phải nghĩ, phải đối thoại với chính mình. Đó là cách văn chương giữ cho con người không bị cuốn trôi hoàn toàn trong dòng chảy của sự tiện lợi và thực dụng.

Lâu nay, những giá trị như lòng biết ơn, sự thủy chung, tình gia đình, nghĩa đồng bào... bị một số người cho là cũ, lạc hậu... Với thế mạnh ăn sâu vào cảm xúc, văn chương giúp những giá trị ấy thấm vào độc giả một cách tự nhiên, không hề có sự ép buộc, nên giúp độc giả giữ được nhân phẩm của mình.

Trong môi trường truyền thông mở, chữ nghĩa dễ bị sử dụng như công cụ gây chú ý, nhưng văn chương thì không thể chạy theo thị hiếu dễ dãi. Do đó, người cầm bút cần giữ cho chữ của mình sạch, cho cảm xúc của mình thật, cho thông điệp của mình hướng thiện.

Viết văn chương để chở đạo lý, nhưng cũng không né tránh hiện thực. Ngược lại, người viết phải dám đối diện với đời sống để viết. Nhưng không phải cứ khoét sâu vào bi kịch để câu kéo cảm xúc, mà là tìm ra con đường nhân văn để con người không tuyệt vọng.

Văn chương, ở nghĩa sâu xa nhất, là một hành động trách nhiệm. Trách nhiệm với sự thật, với con người, với tương lai. Mỗi câu chữ được viết ra đều để lại dấu vết trong đời sống tinh thần của xã hội. Vì thế, người viết không thể tùy tiện.

Khi giữ được ngọn lửa đạo lý trong chữ nghĩa, văn chương sẽ tự tìm được con đường của mình. Tác phẩm sẽ được người đọc chuyền tay nhau, được kể lại trong những câu chuyện gia đình, được đọc lại vào những lúc con người cần tìm điểm tựa.

Văn chương chính là chiếc thuyền bền bỉ nhất chở đạo lý và tình người đi qua thời gian. Con thuyền ấy giúp mỗi người đọc có điểm neo để vượt qua sóng gió của những biến động xã hội. Con thuyền ấy giúp con người nhận biết cái ác để tránh xa, cúi đầu trước những hy sinh thầm lặng.

Khi những rung động ấy được gìn giữ, văn chương là con thuyền đạo lý và tình người không thể thay thế.

VÂN VŨ