Trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, nhân tố con người, đặc biệt là nhân dân luôn giữ vị trí trung tâm của mọi thắng lợi. Từ truyền thống “dân làm gốc” đến quan điểm cách mạng hiện đại, “thế trận lòng dân” trở thành phạm trù vừa mang tính lý luận vừa mang giá trị thực tiễn sâu sắc.
Thắng lợi của Chiến dịch Hồ Chí Minh không chỉ đánh dấu sự kết thúc của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) mà còn là minh chứng điển hình cho chân lý: Khi ý chí của Đảng hòa quyện với nguyện vọng của nhân dân sẽ tạo nên sức mạnh vô địch. Vì vậy, việc nghiên cứu "thế trận lòng dân" trong chiến dịch này không chỉ có ý nghĩa lịch sử mà còn mang giá trị thời sự trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay.
"Thế trận lòng dân" được hiểu là trạng thái chính trị-tinh thần mà trong đó, nhân dân tin tưởng, ủng hộ, tự giác tham gia và sẵn sàng hy sinh vì mục tiêu chung của quốc gia-dân tộc. Đây không phải là yếu tố tự phát mà là kết quả của quá trình vận động, tổ chức và lãnh đạo lâu dài. Nội hàm của “thế trận lòng dân” bao gồm: Một là, niềm tin chính trị của nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng. Hai là, sự đồng thuận xã hội trong mục tiêu đấu tranh giải phóng dân tộc; tinh thần đoàn kết dân tộc, kết nối mọi tầng lớp, giai cấp, tôn giáo. Ba là, khả năng huy động và tổ chức lực lượng quần chúng vào các hình thức đấu tranh phù hợp. Trong tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, “dân là gốc”, “dễ trăm lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu cũng xong”. Điều đó khẳng định, mọi thắng lợi của cách mạng đều bắt nguồn từ sức mạnh của nhân dân, "thế trận lòng dân" chính là biểu hiện tập trung nhất của sức mạnh ấy.
Trước năm 1975, ở miền Nam Việt Nam, mâu thuẫn giữa đại đa số nhân dân miền Nam với ngụy quyền Sài Gòn ngày càng gay gắt. Ngược lại, lực lượng cách mạng của ta từng bước xây dựng được niềm tin trong quần chúng thông qua các phong trào đấu tranh chính trị, binh vận, vũ trang. Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam trở thành biểu tượng của khát vọng độc lập, thống nhất, tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân.
Qua các giai đoạn đấu tranh, "thế trận lòng dân" không những hình thành trong một thời điểm mà được tích lũy qua các giai đoạn: Giai đoạn chống chiến lược “Chiến tranh đặc biệt" (1961-1965), nhân dân tham gia phá “ấp chiến lược”. Giai đoạn chống chiến lược “Chiến tranh cục bộ" (1965-1968), phong trào đấu tranh chính trị lan rộng ở đô thị. Giai đoạn sau khi Hiệp định Paris được ký kết (27-1-1973), so sánh lực lượng chuyển biến có lợi cho cách mạng; niềm tin của nhân dân vào thắng lợi cuối cùng ngày càng được củng cố, tạo nên nền tảng chính trị-tinh thần vững chắc cho tổng tiến công và nổi dậy, giành thắng lợi cuối cùng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975).
Biểu hiện của "thế trận lòng dân" trong Chiến dịch Hồ Chí Minh chính là sự nổi dậy đồng loạt của quần chúng; đồng thời với các binh đoàn chủ lực, hàng triệu người dân đã tham gia dưới nhiều hình thức: Dẫn đường, tiếp tế, bảo đảm hậu cần, nổi dậy giành chính quyền tại cơ sở, phối hợp với LLVT làm tan rã bộ máy đối phương. Sự kết hợp giữa tiến công quân sự và nổi dậy của quần chúng đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, khiến kẻ địch không thể chống đỡ.
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các lực lượng “thế trận lòng dân” đã tạo điều kiện để LLVT tiến công nhanh, ít tổn thất; các đô thị lớn, đặc biệt là Sài Gòn, được giải phóng trong thời gian ngắn; tránh được sự tàn phá lớn đối với cơ sở hạ tầng và đời sống nhân dân. Đây là yếu tố quan trọng giúp chiến dịch đạt được mục tiêu “thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng”.
Vai trò quyết định của "thế trận lòng dân" đã tạo ra sức mạnh chính trị-tinh thần áp đảo. Trong chiến tranh hiện đại, yếu tố tinh thần có thể chuyển hóa thành sức mạnh vật chất. "Thế trận lòng dân" đã làm suy yếu ý chí chiến đấu của đối phương, tăng cường quyết tâm chiến đấu của lực lượng cách mạng, tạo ra ưu thế vượt trội về chính trị, bảo đảm hậu cần-kỹ thuật tại chỗ. Nhân dân không chỉ là lực lượng chính trị mà còn là hậu phương trực tiếp cung cấp lương thực, thực phẩm, bảo đảm thông tin liên lạc, hỗ trợ vận chuyển, cứu thương. Nhờ đó, Chiến dịch Hồ Chí Minh có thể diễn ra với tốc độ nhanh và hiệu quả cao.
Thắng lợi của Chiến dịch Hồ Chí Minh không chỉ là chiến thắng quân sự mà còn là chiến thắng của nhân tố chính trị-tinh thần, của chính nghĩa. Chính "thế trận lòng dân" quyết định tính chính danh của thắng lợi, đã khẳng định tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, tạo sự đồng thuận rộng rãi trong và ngoài nước, góp phần củng cố vị thế quốc tế của dân tộc Việt Nam.
Nguyên nhân hình thành và phát huy cao độ, hiệu quả "thế trận lòng dân" là do sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng đã xác định đúng đường lối cách mạng, kết hợp chặt chẽ đấu tranh chính trị với đấu tranh quân sự, quan tâm xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân. Chính sách phù hợp với lợi ích nhân dân, các chính sách của cách mạng hướng tới: Độc lập dân tộc, ruộng đất cho nông dân, quyền tự do và dân chủ. Điều này tạo nên sự đồng thuận sâu rộng trong xã hội. Đó là truyền thống đoàn kết của dân tộc. Tinh thần yêu nước, ý chí độc lập đã được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử, trở thành nền tảng vững chắc cho "thế trận lòng dân".
Thắng lợi của Chiến dịch Hồ Chí Minh để lại nhiều bài học có giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Bài học đầu tiên và xuyên suốt là luôn đặt nhân dân ở vị trí trung tâm của mọi chiến lược. Mọi chủ trương, đường lối nếu xuất phát từ lợi ích, nguyện vọng chính đáng của nhân dân sẽ tạo ra sức mạnh nội sinh to lớn, hình thành "thế trận lòng dân" vững chắc.
Bên cạnh đó, cần không ngừng xây dựng và củng cố, tăng cường niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước. Niềm tin ấy không phải tự nhiên có, mà được tạo dựng bằng hiệu quả lãnh đạo, quản lý, bằng sự gương mẫu của đội ngũ cán bộ, đảng viên và bằng những thành quả phát triển thiết thực, công bằng, vì dân. Phải kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với củng cố, tăng cường quốc phòng, an ninh. Sự gắn kết này mang ý nghĩa chiến lược, cần được triển khai đồng bộ, lâu dài, phù hợp với bối cảnh mới. Quan trọng hơn cả là cần phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc trong mọi hoàn cảnh. Đây là nguồn lực vô giá, là yếu tố quyết định để vượt qua mọi khó khăn, thách thức.
Bài học từ Chiến dịch Hồ Chí Minh cho thấy, khi toàn dân đồng lòng, ý Đảng hợp với lòng dân, sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp đủ sức làm nên những thắng lợi mang tầm vóc lịch sử. Đây là minh chứng sinh động cho chân lý: Sức mạnh của một dân tộc không chỉ nằm ở tiềm lực vật chất mà trước hết ở sự đồng lòng của nhân dân. Trong bối cảnh hiện nay, việc tiếp tục xây dựng, củng cố, tăng cường "thế trận lòng dân" chính là nền tảng để bảo vệ vững chắc Tổ quốc và thực hiện thành công mục tiêu phát triển bền vững.
Thiếu tướng, PGS, TS NGUYỄN VĂN SÁU, Phó viện trưởng Viện Chiến lược và Lịch sử quốc phòng Việt Nam