Tôi đã đi qua nhiều miền đất, đã quen với ánh đèn điện trắng sáng, lạnh lùng, với những căn bếp khép kín và mùi ga, mùi điện vô cảm. Nhưng không nơi nào có thể thay thế được hình ảnh bếp lửa chiều xuân quê mẹ.

Chiều xuân, gió nồm nam thổi nhẹ qua hàng tre trước ngõ, mang theo mùi đất ẩm và hương cỏ non mới nhú. Mẹ tôi thường nhóm bếp khi nắng còn vương trên mái rạ. Bó rơm khô được đặt ngay ngắn, mấy thanh củi khô khẽ chạm vào nhau, rồi một que diêm bật sáng. Lửa bén rất nhanh, bập bùng như reo vui. Âm thanh tí tách ấy đối với tôi là thứ nhạc nền êm đềm nhất của tuổi thơ.

Bếp đặt ở gian sau nhưng khói chiều xuân thì lan tỏa khắp nhà. Khói không cay, chỉ phảng phất mùi rơm rạ, mùi củi khô, quyện với hương lá bưởi, lá sả treo trên vách. Khói ấy quẩn quanh mái tóc mẹ, thấm vào tấm áo vải đã sờn vai, bạc màu tháng năm hai sương một nắng, theo bước chân chúng tôi đi suốt cả cuộc đời. Có những lúc xa quê, giữa phố thị đông đúc, tôi bỗng giật mình vì một mùi khói rất giống-và ký ức về bếp lửa chiều xuân lại ùa về, ấm đến nao lòng.

Chiều xuân... Mẹ nấu cơm chậm rãi. Không vội vàng. Nồi cơm gạo mới thơm lừng, nồi canh rau tập tàng xanh mướt, đôi khi có thêm con cá đồng kho mặn. Bếp lửa liu riu, đủ để giữ cho thức ăn chín đều, cho hương vị ngấm sâu. Tôi ngồi bên bếp, vừa hong tay vừa nghe mẹ kể chuyện ngày xưa: Chuyện ông bà, chuyện những mùa màng, những năm lũ lụt, chuyện mẹ lớn lên cùng bùn đất và lửa rơm như thế nào...

Ngoài sân, lũ gà đã tìm về ổ. Con mèo nằm cuộn mình bên đống tro ấm. Trên giàn bầu, mấy giọt sương sớm bắt đầu đọng lại, trong suốt. Cả không gian như chậm lại, chỉ còn tiếng lửa reo và tiếng mẹ thở đều. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng bếp lửa không chỉ để nấu ăn-bếp là trung tâm sưởi ấm của một mái nhà, là nơi giữ nhịp sống, là chứng nhân thầm lặng của bao buồn vui đời người nơi thôn dã.

Chiều xuân quê mẹ là lúc người ta dễ nhớ nhau nhất. Nhớ những người đi xa, nhớ những năm tháng đã qua. Mẹ tôi thường lặng im khi lửa đã ổn, ánh lửa hắt lên khuôn mặt mẹ những vệt sáng tối đan xen. Tôi không hỏi, nhưng tôi biết mẹ đang nhớ ngoại, nhớ những chiều xuân xa xưa hơn nữa, khi mẹ còn là một đứa trẻ ngồi bên bếp lửa của bà. Ký ức cứ thế truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, qua những ngọn lửa không bao giờ tắt.

leftcenterrightdel
Minh họa: LÊ ANH 

Tôi lớn lên, rời quê. Bếp lửa chiều xuân vẫn cháy, nhưng tôi chỉ còn gặp nó trong những lần về thăm nhà ngắn ngủi dịp nghỉ Tết. Mẹ đã già hơn xưa, lưng hơi còng xuống, tay thoáng run khi nhóm bếp. Tôi nhiều lần khuyên mẹ dùng bếp ga cho tiện, nhưng mẹ chỉ cười: “Bếp củi quen rồi con ạ. Có lửa mới thấy nhà mình là nhà”. Lời mẹ nhẹ tênh, nhưng theo tôi suốt cả chặng đường đời.

Giờ đây, mỗi khi xuân về, giữa thành phố đông đúc, tôi vẫn thường đứng rất lâu bên cửa sổ vào lúc chiều buông. Tôi nhắm mắt, tưởng tượng lại bếp lửa quê mẹ: Ngọn lửa bập bùng, khói lam chiều bảng lảng, bóng mẹ lặng lẽ bên nồi cơm. Tôi nhận ra rằng, dù đi đâu, làm gì, trong sâu thẳm tâm hồn mình vẫn có một bếp lửa không bao giờ tắt-bếp lửa của yêu thương, của cội nguồn.

Chiều xuân quê mẹ, bếp lửa không chỉ sưởi ấm một gian nhà mà còn sưởi ấm cả một đời người. Nó dạy tôi biết chậm lại giữa dòng đời hối hả, biết trân trọng những điều giản dị, biết rằng hạnh phúc đôi khi chỉ là được ngồi yên bên ngọn lửa, nghe thời gian khẽ cháy, và thấy lòng mình an yên đến lạ.

Và mỗi mùa xuân đi qua, tôi lại thầm mong: Ở nơi quê nhà, bếp lửa ấy vẫn bập bùng cháy, để khi mỏi mệt quay về, tôi còn có chốn mà hong khô những lo toan, có một chiều xuân để nhớ, để thương, và để biết mình chưa bao giờ thực sự rời xa quê mẹ.

Tản văn của XUÂN NHI