Người Khmer Nam Bộ hầu hết đều theo tín ngưỡng Phật giáo Nam Tông, vì thế khi đặt chân vào các phum sóc Khmer, hình ảnh ngôi chùa rực rỡ hiện lên như trái tim của cộng đồng. Các ngôi chùa ở đây đều mang chung đặc điểm kiến trúc mái lợp nhiều tầng, tháp nhọn và hoa văn tinh xảo; vừa mang giá trị thẩm mỹ, vừa gắn với biểu tượng tâm linh sâu sắc. Những ngôi chùa này không chỉ là nơi gìn giữ di sản, như: Kinh lá buông, dàn nhạc ngũ âm, phục trang, đạo cụ biểu diễn... mà còn là môi trường thân quen, gần gũi và thiêng liêng để trẻ em, thanh thiếu niên tiếp xúc trực tiếp, cảm thụ và gìn giữ những nét đẹp trong văn hóa Khmer.

Từ ngôi chùa-“cái nôi” của đời sống, các loại hình nghệ thuật sân khấu, âm nhạc và biểu diễn của người Khmer được gìn giữ, trao truyền và được xem là một nhánh quan trọng của sợi dây kết nối thế hệ. Ở mỗi ngôi chùa, hầu hết đều có ít nhất một bộ nhạc cụ ngũ âm. Dàn nhạc ngũ âm đóng vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh, thường được biểu diễn tại các nghi lễ tôn giáo ở chùa, lễ hội truyền thống hay các dịp tang ma của đồng bào Khmer. Tiếng nhạc ngũ âm cất lên mang một sắc thái rất riêng, đậm chất Khmer mà không thứ âm thanh nào khác pha trộn được.

Song song với âm nhạc truyền thống, các loại hình sân khấu cũng ra đời và tồn tại trong đời sống cư dân quanh mái chùa của phum sóc. Sân khấu Rô băm, Dù kê... ra đời từ nhiều thế kỷ trước, đến nay dẫu đã qua thời hoàng kim nhưng vẫn được xem là thứ “vàng son”, biểu tượng sống động của đời sống cộng đồng. Bài dân ca, làn điệu Rom vong, Rom Kbach, Saravan, nhạc lễ, nhạc cưới, nhạc tang... vang lên trong lễ hội, Tết, cưới hỏi, là cầu nối giữa đời sống tinh thần và sự trải nghiệm văn hóa của thế hệ trẻ.

leftcenterrightdel

Lễ hội đua bò Bảy Núi là một lễ hội truyền thống độc đáo của đồng bào dân tộc Khmer ở vùng Bảy Núi, An Giang. Ảnh: NSNA NGUYỄN HOÀNG NAM 

Bên cạnh các loại hình nghệ thuật kể trên thì nghề thủ công mỹ nghệ và trang phục truyền thống của người Khmer cũng có những đặc trưng và tinh xảo. Đây cũng là minh chứng sống động cho sự tỉ mỉ và sáng tạo của người Khmer. Thổ cẩm dệt thủ công với màu sắc hài hòa, hoa văn tinh xảo; trang phục lễ hội rực rỡ; bộ trống Chhay-dăm và mão, mặt nạ biểu diễn... tất cả đều gắn chặt với các nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng. Những sản phẩm này không chỉ là công cụ biểu diễn mà còn là tài nguyên văn hóa, điểm nhấn trong các lễ hội, trải nghiệm và du lịch văn hóa, giúp trẻ em tiếp cận và thấm nhuần giá trị di sản ngay từ nhỏ.

Đồng bào Khmer Nam Bộ duy trì văn hóa sống động thông qua các lễ hội, đội múa, đội nhạc và làng nghề truyền thống. Các đoàn nghệ thuật chuyên nghiệp như Đoàn Nghệ thuật Khmer Ánh Bình Minh (Vĩnh Long), Đoàn Nghệ thuật Khmer (An Giang) đã dàn dựng các vở Dù kê, kết hợp đề tài cổ điển và hiện đại, giúp trẻ em, thanh thiếu niên và cả cộng đồng tiếp cận, trải nghiệm và học hỏi. Những lễ hội như Chol Chnam Thmay, Ok Om Bok, Kathina là cơ hội để lớp trẻ được hòa mình vào âm thanh, nhịp điệu, màu sắc và kỹ thuật biểu diễn, cảm nhận bản sắc văn hóa sống động ngay tại cộng đồng của mình.

Văn hóa Khmer không chỉ là ký ức, mà là trải nghiệm sống, nhịp điệu cộng đồng, cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Và thế hệ trẻ chính là mắt xích quyết định sự tiếp nối của di sản. Mỗi lễ hội, điệu múa, bài dân ca, sản phẩm thủ công và nhạc cụ là một sợi dây gắn kết thế hệ, đồng thời mở ra cơ hội để phát triển du lịch văn hóa, giáo dục trải nghiệm và tạo nguồn lực kinh tế-xã hội bền vững cho vùng Nam Bộ. Khi các giá trị truyền thống được sống trong đời sống hằng ngày, sợi dây di sản ấy sẽ không bao giờ đứt, mà trở thành cầu nối giữa lịch sử, hiện tại và tương lai của vùng đất giàu bản sắc này.

NGUYỄN MỸ